mizzens sail
buồm mizzen
mizzens mast
tháp mizzen
mizzens rigging
vận dụng mizzen
mizzens sheet
vải căng mizzen
mizzens boom
bôm mizzen
mizzens head
đầu mizzen
mizzens clew
đỉnh mizzen
mizzens tack
tack mizzen
mizzens luff
luff mizzen
mizzens sailboat
thuyền buồm mizzen
he found mizzens in the old shipwreck.
anh ta tìm thấy những cánh buồm phụ trong con tàu đắm cổ.
the mizzens were torn during the storm.
những cánh buồm phụ đã bị rách trong cơn bão.
she adjusted the mizzens for better sailing performance.
cô ấy điều chỉnh những cánh buồm phụ để có hiệu suất đi thuyền tốt hơn.
they decided to replace the old mizzens with new ones.
họ quyết định thay thế những cánh buồm phụ cũ bằng những cánh buồm phụ mới.
the captain inspected the mizzens before the journey.
thuyền trưởng kiểm tra những cánh buồm phụ trước chuyến đi.
proper care of the mizzens is essential for longevity.
chăm sóc đúng cách những cánh buồm phụ là điều cần thiết cho tuổi thọ.
he learned how to tie the mizzens securely.
anh ta học cách buộc những cánh buồm phụ một cách chắc chắn.
the mizzens flapped in the wind as they sailed.
những cánh buồm phụ vẫy trong gió khi họ đi thuyền.
she admired the craftsmanship of the mizzens.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của những cánh buồm phụ.
understanding the function of mizzens is crucial for sailors.
hiểu chức năng của những cánh buồm phụ là rất quan trọng đối với các thủy thủ.
mizzens sail
buồm mizzen
mizzens mast
tháp mizzen
mizzens rigging
vận dụng mizzen
mizzens sheet
vải căng mizzen
mizzens boom
bôm mizzen
mizzens head
đầu mizzen
mizzens clew
đỉnh mizzen
mizzens tack
tack mizzen
mizzens luff
luff mizzen
mizzens sailboat
thuyền buồm mizzen
he found mizzens in the old shipwreck.
anh ta tìm thấy những cánh buồm phụ trong con tàu đắm cổ.
the mizzens were torn during the storm.
những cánh buồm phụ đã bị rách trong cơn bão.
she adjusted the mizzens for better sailing performance.
cô ấy điều chỉnh những cánh buồm phụ để có hiệu suất đi thuyền tốt hơn.
they decided to replace the old mizzens with new ones.
họ quyết định thay thế những cánh buồm phụ cũ bằng những cánh buồm phụ mới.
the captain inspected the mizzens before the journey.
thuyền trưởng kiểm tra những cánh buồm phụ trước chuyến đi.
proper care of the mizzens is essential for longevity.
chăm sóc đúng cách những cánh buồm phụ là điều cần thiết cho tuổi thọ.
he learned how to tie the mizzens securely.
anh ta học cách buộc những cánh buồm phụ một cách chắc chắn.
the mizzens flapped in the wind as they sailed.
những cánh buồm phụ vẫy trong gió khi họ đi thuyền.
she admired the craftsmanship of the mizzens.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của những cánh buồm phụ.
understanding the function of mizzens is crucial for sailors.
hiểu chức năng của những cánh buồm phụ là rất quan trọng đối với các thủy thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay