mobocracy in action
quyền lực của đám đông trong hành động
mobocracy rule
quy tắc của đám đông
mobocracy effects
tác động của đám đông
against mobocracy
chống lại đám đông
fear of mobocracy
sợ đám đông
mobocracy threat
mối đe dọa từ đám đông
mobocracy dangers
nguy hiểm của đám đông
embrace mobocracy
chấp nhận đám đông
mobocracy debate
cuộc tranh luận về đám đông
mobocracy uprising
cuộc nổi dậy của đám đông
the rise of mobocracy can undermine democratic institutions.
sự trỗi dậy của chế độ thiểu số có thể làm suy yếu các thể chế dân chủ.
in a mobocracy, the loudest voices often dominate the discussion.
trong một chế độ thiểu số, những tiếng nói lớn nhất thường thống trị cuộc thảo luận.
many fear that mobocracy can lead to chaos and instability.
nhiều người lo sợ rằng chế độ thiểu số có thể dẫn đến hỗn loạn và bất ổn.
mobocracy can easily replace reasoned debate with emotional outbursts.
chế độ thiểu số có thể dễ dàng thay thế tranh luận lý trí bằng những bộc phát cảm xúc.
political leaders must guard against the dangers of mobocracy.
các nhà lãnh đạo chính trị phải đề phòng những nguy hiểm của chế độ thiểu số.
mobocracy often arises in times of social unrest.
chế độ thiểu số thường xuất hiện trong những thời điểm bất ổn xã hội.
some argue that mobocracy reflects a failure of leadership.
một số người cho rằng chế độ thiểu số phản ánh sự thất bại của lãnh đạo.
in a mobocracy, individual rights may be easily overlooked.
trong một chế độ thiểu số, quyền cá nhân có thể dễ dàng bị bỏ qua.
understanding the concept of mobocracy is crucial for political science.
hiểu rõ khái niệm chế độ thiểu số là rất quan trọng đối với khoa học chính trị.
the dangers of mobocracy are evident in many historical examples.
những nguy hiểm của chế độ thiểu số đã rõ ràng trong nhiều ví dụ lịch sử.
mobocracy in action
quyền lực của đám đông trong hành động
mobocracy rule
quy tắc của đám đông
mobocracy effects
tác động của đám đông
against mobocracy
chống lại đám đông
fear of mobocracy
sợ đám đông
mobocracy threat
mối đe dọa từ đám đông
mobocracy dangers
nguy hiểm của đám đông
embrace mobocracy
chấp nhận đám đông
mobocracy debate
cuộc tranh luận về đám đông
mobocracy uprising
cuộc nổi dậy của đám đông
the rise of mobocracy can undermine democratic institutions.
sự trỗi dậy của chế độ thiểu số có thể làm suy yếu các thể chế dân chủ.
in a mobocracy, the loudest voices often dominate the discussion.
trong một chế độ thiểu số, những tiếng nói lớn nhất thường thống trị cuộc thảo luận.
many fear that mobocracy can lead to chaos and instability.
nhiều người lo sợ rằng chế độ thiểu số có thể dẫn đến hỗn loạn và bất ổn.
mobocracy can easily replace reasoned debate with emotional outbursts.
chế độ thiểu số có thể dễ dàng thay thế tranh luận lý trí bằng những bộc phát cảm xúc.
political leaders must guard against the dangers of mobocracy.
các nhà lãnh đạo chính trị phải đề phòng những nguy hiểm của chế độ thiểu số.
mobocracy often arises in times of social unrest.
chế độ thiểu số thường xuất hiện trong những thời điểm bất ổn xã hội.
some argue that mobocracy reflects a failure of leadership.
một số người cho rằng chế độ thiểu số phản ánh sự thất bại của lãnh đạo.
in a mobocracy, individual rights may be easily overlooked.
trong một chế độ thiểu số, quyền cá nhân có thể dễ dàng bị bỏ qua.
understanding the concept of mobocracy is crucial for political science.
hiểu rõ khái niệm chế độ thiểu số là rất quan trọng đối với khoa học chính trị.
the dangers of mobocracy are evident in many historical examples.
những nguy hiểm của chế độ thiểu số đã rõ ràng trong nhiều ví dụ lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay