learning modalities
phương thức học tập
treatment modalities
phương pháp điều trị
modalities of communication
các hình thức giao tiếp
modalities of learning
các phương thức học tập
modalities of therapy
các phương pháp trị liệu
modalities of assessment
các hình thức đánh giá
modalities of expression
các hình thức biểu đạt
modalities of delivery
phương thức phân phối
modalities of interaction
các hình thức tương tác
modalities of engagement
các hình thức tham gia
there are various modalities of therapy available.
Có nhiều phương thức điều trị khác nhau.
different modalities can be used for pain management.
Các phương thức khác nhau có thể được sử dụng để quản lý cơn đau.
we need to explore alternative modalities for education.
Chúng ta cần khám phá các phương thức thay thế cho giáo dục.
modalities of communication vary across cultures.
Các phương thức giao tiếp khác nhau tùy thuộc vào văn hóa.
the study examined the effectiveness of different modalities.
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các phương thức khác nhau.
she prefers certain modalities for learning new languages.
Cô ấy thích một số phương thức nhất định để học ngôn ngữ mới.
modalities of treatment can greatly influence recovery.
Các phương thức điều trị có thể ảnh hưởng rất lớn đến quá trình hồi phục.
we should consider various modalities in our project.
Chúng ta nên cân nhắc nhiều phương thức trong dự án của chúng ta.
different modalities can enhance user experience.
Các phương thức khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
understanding different modalities is crucial for success.
Hiểu các phương thức khác nhau rất quan trọng để thành công.
learning modalities
phương thức học tập
treatment modalities
phương pháp điều trị
modalities of communication
các hình thức giao tiếp
modalities of learning
các phương thức học tập
modalities of therapy
các phương pháp trị liệu
modalities of assessment
các hình thức đánh giá
modalities of expression
các hình thức biểu đạt
modalities of delivery
phương thức phân phối
modalities of interaction
các hình thức tương tác
modalities of engagement
các hình thức tham gia
there are various modalities of therapy available.
Có nhiều phương thức điều trị khác nhau.
different modalities can be used for pain management.
Các phương thức khác nhau có thể được sử dụng để quản lý cơn đau.
we need to explore alternative modalities for education.
Chúng ta cần khám phá các phương thức thay thế cho giáo dục.
modalities of communication vary across cultures.
Các phương thức giao tiếp khác nhau tùy thuộc vào văn hóa.
the study examined the effectiveness of different modalities.
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các phương thức khác nhau.
she prefers certain modalities for learning new languages.
Cô ấy thích một số phương thức nhất định để học ngôn ngữ mới.
modalities of treatment can greatly influence recovery.
Các phương thức điều trị có thể ảnh hưởng rất lớn đến quá trình hồi phục.
we should consider various modalities in our project.
Chúng ta nên cân nhắc nhiều phương thức trong dự án của chúng ta.
different modalities can enhance user experience.
Các phương thức khác nhau có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
understanding different modalities is crucial for success.
Hiểu các phương thức khác nhau rất quan trọng để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay