methods

[US]/ˈmeθədz/
[UK]/ˈmeθədz/

Translation

n. phương pháp hoặc kỹ thuật thực hiện một việc gì đó; kỹ thuật hoặc quy trình nghiên cứu (số nhiều của method)

Phrases & Collocations

methods used

phương pháp được sử dụng

research methods

phương pháp nghiên cứu

methods applied

phương pháp được áp dụng

methods section

phần phương pháp

improving methods

cải thiện phương pháp

various methods

nhiều phương pháp

methods employed

phương pháp được sử dụng

methods outlined

phương pháp được phác thảo

methods described

phương pháp được mô tả

new methods

phương pháp mới

Example Sentences

we need to explore different methods for improving customer satisfaction.

Chúng ta cần khám phá các phương pháp khác nhau để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

the research team employed several statistical methods to analyze the data.

Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một số phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu.

effective teaching methods can significantly impact student learning outcomes.

Các phương pháp giảng dạy hiệu quả có thể tác động đáng kể đến kết quả học tập của học sinh.

the company is implementing new methods to streamline its operations.

Công ty đang triển khai các phương pháp mới để hợp lý hóa hoạt động của mình.

understanding various problem-solving methods is crucial for success.

Hiểu các phương pháp giải quyết vấn đề khác nhau là rất quan trọng để thành công.

the project manager outlined the proposed methods for completing the task.

Quản lý dự án đã phác thảo các phương pháp đề xuất để hoàn thành nhiệm vụ.

it's important to compare and contrast different approaches and methods.

Điều quan trọng là so sánh và đối chiếu các phương pháp và cách tiếp cận khác nhau.

the scientist used experimental methods to test the hypothesis.

Nhà khoa học đã sử dụng các phương pháp thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết.

they are developing innovative methods for renewable energy production.

Họ đang phát triển các phương pháp sáng tạo để sản xuất năng lượng tái tạo.

careful planning and established methods are key to a successful project.

Lập kế hoạch cẩn thận và các phương pháp đã được thiết lập là chìa khóa cho một dự án thành công.

the organization is reviewing its existing methods for data security.

Tổ chức đang xem xét các phương pháp hiện có của mình để bảo mật dữ liệu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now