moderatorships

[Mỹ]/ˌmɒdəˈreɪtəʃɪps/
[Anh]/ˌmɑːdəˈreɪtərʃɪps/

Dịch

n. quyền lực hoặc vị trí của một người điều hành; vai trò chủ trì một cuộc thảo luận hoặc tổ chức; quyền lực do một cơ quan quản lý trong một tổ chức tôn giáo nắm giữ

Cụm từ & Cách kết hợp

active moderatorships

chức vụ điều phối viên tích cực

moderatorships available

các vị trí điều phối viên có sẵn

temporary moderatorships

các vị trí điều phối viên tạm thời

moderatorships granted

các vị trí điều phối viên được trao

moderatorships needed

các vị trí điều phối viên cần thiết

moderatorships assigned

các vị trí điều phối viên được chỉ định

moderatorships revoked

các vị trí điều phối viên bị thu hồi

multiple moderatorships

nhiều vị trí điều phối viên

moderatorships overview

tổng quan về các vị trí điều phối viên

moderatorships policy

chính sách về các vị trí điều phối viên

Câu ví dụ

many users appreciate the moderatorships in online forums.

nhiều người dùng đánh giá cao vai trò điều phối viên trong các diễn đàn trực tuyến.

she earned her moderatorships through years of active participation.

cô ấy đã có được các vai trò điều phối viên sau nhiều năm tham gia tích cực.

moderatorships require a strong sense of responsibility.

việc điều phối viên đòi hỏi một cảm nhận trách nhiệm mạnh mẽ.

he was recognized for his exceptional moderatorships in multiple communities.

anh ấy đã được công nhận về những vai trò điều phối viên xuất sắc của mình trong nhiều cộng đồng.

moderatorships can be a rewarding experience for dedicated users.

việc điều phối viên có thể là một trải nghiệm đáng rewarding cho những người dùng tận tâm.

she applied for moderatorships on several gaming platforms.

cô ấy đã đăng ký các vai trò điều phối viên trên một số nền tảng trò chơi.

successful moderatorships often lead to leadership opportunities.

việc điều phối viên thành công thường dẫn đến các cơ hội lãnh đạo.

he decided to step down from his moderatorships due to personal reasons.

anh ấy quyết định từ bỏ các vai trò điều phối viên của mình vì lý do cá nhân.

training for moderatorships is essential for maintaining community standards.

việc đào tạo cho các vai trò điều phối viên là điều cần thiết để duy trì các tiêu chuẩn cộng đồng.

her experience in moderatorships helped her develop strong communication skills.

kinh nghiệm của cô ấy trong việc điều phối viên đã giúp cô ấy phát triển các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay