| số nhiều | rulerships |
just rulership
chỉ cai trị
divine rulership
cai trị thiêng liêng
effective rulership
cai trị hiệu quả
benevolent rulership
cai trị thiện lương
absolute rulership
cai trị tuyệt đối
democratic rulership
cai trị dân chủ
fair rulership
cai trị công bằng
autocratic rulership
cai trị độc tài
justified rulership
cai trị chính đáng
responsible rulership
cai trị có trách nhiệm
rulership comes with great responsibility.
quyền lực đi kèm với trách nhiệm lớn lao.
effective rulership can lead to a prosperous nation.
quyền lực hiệu quả có thể dẫn đến một quốc gia thịnh vượng.
his rulership was marked by significant reforms.
quyền lực của ông được đánh dấu bởi những cải cách đáng kể.
rulership requires wisdom and compassion.
quyền lực đòi hỏi sự khôn ngoan và lòng trắc ẩn.
many aspire to rulership, but few are prepared for it.
nhiều người khao khát quyền lực, nhưng ít người chuẩn bị cho nó.
rulership can be challenged by various factions.
quyền lực có thể bị thách thức bởi các phe phái khác nhau.
her rulership was characterized by fairness and justice.
quyền lực của bà được đặc trưng bởi sự công bằng và công lý.
rulership without accountability can lead to tyranny.
quyền lực mà không có trách nhiệm giải trình có thể dẫn đến sự chuyên chế.
he studied ancient rulership to understand modern governance.
ông nghiên cứu về quyền lực cổ đại để hiểu rõ hơn về quản trị hiện đại.
rulership is often inherited, but leadership must be earned.
quyền lực thường được thừa kế, nhưng vai trò lãnh đạo phải được kiếm lấy.
just rulership
chỉ cai trị
divine rulership
cai trị thiêng liêng
effective rulership
cai trị hiệu quả
benevolent rulership
cai trị thiện lương
absolute rulership
cai trị tuyệt đối
democratic rulership
cai trị dân chủ
fair rulership
cai trị công bằng
autocratic rulership
cai trị độc tài
justified rulership
cai trị chính đáng
responsible rulership
cai trị có trách nhiệm
rulership comes with great responsibility.
quyền lực đi kèm với trách nhiệm lớn lao.
effective rulership can lead to a prosperous nation.
quyền lực hiệu quả có thể dẫn đến một quốc gia thịnh vượng.
his rulership was marked by significant reforms.
quyền lực của ông được đánh dấu bởi những cải cách đáng kể.
rulership requires wisdom and compassion.
quyền lực đòi hỏi sự khôn ngoan và lòng trắc ẩn.
many aspire to rulership, but few are prepared for it.
nhiều người khao khát quyền lực, nhưng ít người chuẩn bị cho nó.
rulership can be challenged by various factions.
quyền lực có thể bị thách thức bởi các phe phái khác nhau.
her rulership was characterized by fairness and justice.
quyền lực của bà được đặc trưng bởi sự công bằng và công lý.
rulership without accountability can lead to tyranny.
quyền lực mà không có trách nhiệm giải trình có thể dẫn đến sự chuyên chế.
he studied ancient rulership to understand modern governance.
ông nghiên cứu về quyền lực cổ đại để hiểu rõ hơn về quản trị hiện đại.
rulership is often inherited, but leadership must be earned.
quyền lực thường được thừa kế, nhưng vai trò lãnh đạo phải được kiếm lấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay