modernities

[Mỹ]/mə'dɜːnɪtɪ/
[Anh]/mɑˈdɚnɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiện đại Hiện đại đề cập đến các đặc điểm hoặc xu hướng phát triển phù hợp với thời đại hiện nay.

Câu ví dụ

Modernism was the characteristic expression of the experience of modernity.

Chủ nghĩa hiện đại là biểu hiện đặc trưng của kinh nghiệm về hiện đại.

the chair's modernity struck a discordant note in a room full of eighteenth-century furniture.

sự hiện đại của chiếc ghế tạo nên một nốt nhạc không hài hòa trong một căn phòng đầy đồ nội thất thế kỷ mười tám.

Hanging is an atrociously archaic way of killing a human being and the self - satisfied modernity of the electric chair is just as atrocious.

Việc treo cổ là một cách cổ xưa khủng khiếp để giết một người và sự hiện đại tự mãn của ghế điện cũng khủng khiếp không kém.

Zhao: In today's China, the modern art or design project pertinent to modernity is unflaggingly pursued and fervently shown, what is the reason for this phenomenon?

Zhao: Trong Trung Quốc ngày nay, dự án nghệ thuật hoặc thiết kế hiện đại liên quan đến sự hiện đại được theo đuổi và trưng bày nhiệt tình, tại sao lại có hiện tượng này?

the rapid pace of modernity can be overwhelming

nhịp độ nhanh chóng của hiện đại có thể quá sức

technology is a driving force behind modernity

công nghệ là động lực thúc đẩy đằng sau sự hiện đại

modern architecture often reflects the spirit of modernity

kiến trúc hiện đại thường phản ánh tinh thần của sự hiện đại

globalization has accelerated the process of modernity

toàn cầu hóa đã thúc đẩy quá trình hiện đại hóa

the internet has revolutionized communication in modernity

internet đã cách mạng hóa giao tiếp trong sự hiện đại

modernity challenges traditional values and beliefs

sự hiện đại thách thức các giá trị và niềm tin truyền thống

modern art captures the essence of modernity

nghệ thuật hiện đại nắm bắt bản chất của sự hiện đại

modernity is characterized by rapid change and innovation

sự hiện đại được đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng và đổi mới

the concept of modernity varies across cultures

khái niệm về sự hiện đại khác nhau tùy theo văn hóa

modernity brings both benefits and challenges to society

sự hiện đại mang lại cả lợi ích và thách thức cho xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay