new modernnesses
những hiện đại mới
cultural modernnesses
những hiện đại văn hóa
social modernnesses
những hiện đại xã hội
artistic modernnesses
những hiện đại nghệ thuật
urban modernnesses
những hiện đại đô thị
technological modernnesses
những hiện đại công nghệ
global modernnesses
những hiện đại toàn cầu
historical modernnesses
những hiện đại lịch sử
economic modernnesses
những hiện đại kinh tế
environmental modernnesses
những hiện đại môi trường
the modernnesses of urban architecture are fascinating.
những nét hiện đại của kiến trúc đô thị thật hấp dẫn.
we discussed the modernnesses of technology in our meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những nét hiện đại của công nghệ trong cuộc họp của chúng tôi.
her art reflects the modernnesses of contemporary society.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện những nét hiện đại của xã hội đương đại.
the modernnesses of fashion change every season.
những nét hiện đại của thời trang thay đổi mỗi mùa.
exploring the modernnesses of communication is essential.
khám phá những nét hiện đại của giao tiếp là điều cần thiết.
the modernnesses of our lifestyles can be overwhelming.
những nét hiện đại của lối sống của chúng ta có thể quá sức.
she appreciates the modernnesses of digital art.
cô đánh giá cao những nét hiện đại của nghệ thuật kỹ thuật số.
understanding the modernnesses of education is crucial.
hiểu được những nét hiện đại của giáo dục là rất quan trọng.
the modernnesses of global culture influence local traditions.
những nét hiện đại của văn hóa toàn cầu ảnh hưởng đến các truyền thống địa phương.
he wrote about the modernnesses of environmental design.
anh ấy đã viết về những nét hiện đại của thiết kế môi trường.
new modernnesses
những hiện đại mới
cultural modernnesses
những hiện đại văn hóa
social modernnesses
những hiện đại xã hội
artistic modernnesses
những hiện đại nghệ thuật
urban modernnesses
những hiện đại đô thị
technological modernnesses
những hiện đại công nghệ
global modernnesses
những hiện đại toàn cầu
historical modernnesses
những hiện đại lịch sử
economic modernnesses
những hiện đại kinh tế
environmental modernnesses
những hiện đại môi trường
the modernnesses of urban architecture are fascinating.
những nét hiện đại của kiến trúc đô thị thật hấp dẫn.
we discussed the modernnesses of technology in our meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những nét hiện đại của công nghệ trong cuộc họp của chúng tôi.
her art reflects the modernnesses of contemporary society.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện những nét hiện đại của xã hội đương đại.
the modernnesses of fashion change every season.
những nét hiện đại của thời trang thay đổi mỗi mùa.
exploring the modernnesses of communication is essential.
khám phá những nét hiện đại của giao tiếp là điều cần thiết.
the modernnesses of our lifestyles can be overwhelming.
những nét hiện đại của lối sống của chúng ta có thể quá sức.
she appreciates the modernnesses of digital art.
cô đánh giá cao những nét hiện đại của nghệ thuật kỹ thuật số.
understanding the modernnesses of education is crucial.
hiểu được những nét hiện đại của giáo dục là rất quan trọng.
the modernnesses of global culture influence local traditions.
những nét hiện đại của văn hóa toàn cầu ảnh hưởng đến các truyền thống địa phương.
he wrote about the modernnesses of environmental design.
anh ấy đã viết về những nét hiện đại của thiết kế môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay