moderno

[Mỹ]//mɒˈdɜːnəʊ//
[Anh]//məˈdɜːrnoʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người hiện đại hoặc "người đàn ông hiện đại" (thuật ngữ lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

arte moderno

Nghệ thuật hiện đại

tempo moderno

Thời đại hiện đại

design moderno

Thiết kế hiện đại

homem moderno

Người đàn ông hiện đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay