modestnesses are virtues
sự khiêm tốn là những phẩm đức
celebrate modestnesses
tôn vinh sự khiêm tốn
value modestnesses highly
coi trọng sự khiêm tốn cao độ
embrace modestnesses together
cùng nhau đón nhận sự khiêm tốn
modestnesses in leadership
sự khiêm tốn trong lãnh đạo
modestnesses foster respect
sự khiêm tốn nuôi dưỡng sự tôn trọng
promote modestnesses actively
thúc đẩy sự khiêm tốn tích cực
modestnesses encourage growth
sự khiêm tốn khuyến khích sự phát triển
modestnesses build character
sự khiêm tốn xây dựng tính cách
modestnesses in communication
sự khiêm tốn trong giao tiếp
her modestnesses often make her underestimate her own talents.
Sự khiêm tốn của cô ấy thường khiến cô ấy đánh giá thấp tài năng của bản thân.
in a world full of boastfulness, his modestnesses stand out.
Trong một thế giới đầy những người khoe khoang, sự khiêm tốn của anh ấy nổi bật.
modestnesses can be a sign of true confidence.
Sự khiêm tốn có thể là dấu hiệu của sự tự tin thực sự.
her modestnesses were appreciated by everyone in the team.
Sự khiêm tốn của cô ấy được mọi người trong nhóm đánh giá cao.
despite his achievements, his modestnesses remained intact.
Bất chấp những thành tựu của mình, sự khiêm tốn của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.
modestnesses in leadership can foster a collaborative environment.
Sự khiêm tốn trong vai trò lãnh đạo có thể thúc đẩy môi trường hợp tác.
her modestnesses made her a beloved figure in the community.
Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
he expressed his modestnesses through his actions, not words.
Anh thể hiện sự khiêm tốn của mình qua hành động, không phải lời nói.
modestnesses can sometimes be misinterpreted as lack of ambition.
Sự khiêm tốn đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu tham vọng.
her modestnesses did not go unnoticed in the competitive field.
Sự khiêm tốn của cô ấy không bị bỏ qua trong lĩnh vực cạnh tranh.
modestnesses are virtues
sự khiêm tốn là những phẩm đức
celebrate modestnesses
tôn vinh sự khiêm tốn
value modestnesses highly
coi trọng sự khiêm tốn cao độ
embrace modestnesses together
cùng nhau đón nhận sự khiêm tốn
modestnesses in leadership
sự khiêm tốn trong lãnh đạo
modestnesses foster respect
sự khiêm tốn nuôi dưỡng sự tôn trọng
promote modestnesses actively
thúc đẩy sự khiêm tốn tích cực
modestnesses encourage growth
sự khiêm tốn khuyến khích sự phát triển
modestnesses build character
sự khiêm tốn xây dựng tính cách
modestnesses in communication
sự khiêm tốn trong giao tiếp
her modestnesses often make her underestimate her own talents.
Sự khiêm tốn của cô ấy thường khiến cô ấy đánh giá thấp tài năng của bản thân.
in a world full of boastfulness, his modestnesses stand out.
Trong một thế giới đầy những người khoe khoang, sự khiêm tốn của anh ấy nổi bật.
modestnesses can be a sign of true confidence.
Sự khiêm tốn có thể là dấu hiệu của sự tự tin thực sự.
her modestnesses were appreciated by everyone in the team.
Sự khiêm tốn của cô ấy được mọi người trong nhóm đánh giá cao.
despite his achievements, his modestnesses remained intact.
Bất chấp những thành tựu của mình, sự khiêm tốn của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.
modestnesses in leadership can foster a collaborative environment.
Sự khiêm tốn trong vai trò lãnh đạo có thể thúc đẩy môi trường hợp tác.
her modestnesses made her a beloved figure in the community.
Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
he expressed his modestnesses through his actions, not words.
Anh thể hiện sự khiêm tốn của mình qua hành động, không phải lời nói.
modestnesses can sometimes be misinterpreted as lack of ambition.
Sự khiêm tốn đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu tham vọng.
her modestnesses did not go unnoticed in the competitive field.
Sự khiêm tốn của cô ấy không bị bỏ qua trong lĩnh vực cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay