modestnesses

[Mỹ]/ˈmɒd.əst.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈmɑː.dəst.nəs.ɪz/

Dịch

n. phẩm chất khiêm tốn

Cụm từ & Cách kết hợp

modestnesses are virtues

sự khiêm tốn là những phẩm đức

celebrate modestnesses

tôn vinh sự khiêm tốn

value modestnesses highly

coi trọng sự khiêm tốn cao độ

embrace modestnesses together

cùng nhau đón nhận sự khiêm tốn

modestnesses in leadership

sự khiêm tốn trong lãnh đạo

modestnesses foster respect

sự khiêm tốn nuôi dưỡng sự tôn trọng

promote modestnesses actively

thúc đẩy sự khiêm tốn tích cực

modestnesses encourage growth

sự khiêm tốn khuyến khích sự phát triển

modestnesses build character

sự khiêm tốn xây dựng tính cách

modestnesses in communication

sự khiêm tốn trong giao tiếp

Câu ví dụ

her modestnesses often make her underestimate her own talents.

Sự khiêm tốn của cô ấy thường khiến cô ấy đánh giá thấp tài năng của bản thân.

in a world full of boastfulness, his modestnesses stand out.

Trong một thế giới đầy những người khoe khoang, sự khiêm tốn của anh ấy nổi bật.

modestnesses can be a sign of true confidence.

Sự khiêm tốn có thể là dấu hiệu của sự tự tin thực sự.

her modestnesses were appreciated by everyone in the team.

Sự khiêm tốn của cô ấy được mọi người trong nhóm đánh giá cao.

despite his achievements, his modestnesses remained intact.

Bất chấp những thành tựu của mình, sự khiêm tốn của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn.

modestnesses in leadership can foster a collaborative environment.

Sự khiêm tốn trong vai trò lãnh đạo có thể thúc đẩy môi trường hợp tác.

her modestnesses made her a beloved figure in the community.

Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.

he expressed his modestnesses through his actions, not words.

Anh thể hiện sự khiêm tốn của mình qua hành động, không phải lời nói.

modestnesses can sometimes be misinterpreted as lack of ambition.

Sự khiêm tốn đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu tham vọng.

her modestnesses did not go unnoticed in the competitive field.

Sự khiêm tốn của cô ấy không bị bỏ qua trong lĩnh vực cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay