overcoming bashfulness
vượt qua sự nhút nhát
displaying bashfulness
thể hiện sự nhút nhát
childhood bashfulness
sự nhút nhát thời thơ ấu
hiding bashfulness
ẩn sự nhút nhát
with bashfulness
với sự nhút nhát
felt bashfulness
cảm thấy nhút nhát
despite bashfulness
bất chấp sự nhút nhát
over bashfulness
vượt lên sự nhút nhát
full of bashfulness
tràn đầy sự nhút nhát
she overcame her bashfulness and delivered a powerful speech.
Cô ấy đã vượt qua sự rụt rè của mình và có một bài phát biểu mạnh mẽ.
his bashfulness made it difficult to know what he was thinking.
Sự rụt rè của anh ấy khiến mọi người khó biết anh ấy đang nghĩ gì.
despite her bashfulness, she’s a talented musician.
Mặc dù cô ấy rụt rè, nhưng cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.
he hid his feelings behind a veil of bashfulness.
Anh ấy che giấu cảm xúc của mình sau một tấm màn rụt rè.
the shy child’s bashfulness was endearing to everyone.
Sự rụt rè của đứa trẻ nhút nhát rất đáng yêu với mọi người.
she blushed with bashfulness when he complimented her.
Cô ấy đỏ mặt vì rụt rè khi anh ấy khen cô ấy.
he struggled with bashfulness during the presentation.
Anh ấy phải vật lộn với sự rụt rè trong suốt buổi thuyết trình.
her bashfulness often prevented her from speaking up.
Sự rụt rè của cô ấy thường khiến cô ấy không thể lên tiếng.
the bashfulness in his eyes was quite noticeable.
Sự rụt rè trong mắt anh ấy khá dễ nhận thấy.
he tried to mask his bashfulness with a smile.
Anh ấy cố gắng che giấu sự rụt rè của mình bằng một nụ cười.
she felt a wave of bashfulness wash over her.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng rụt rè tràn qua mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay