adverbial modifier
trạng từ bổ nghĩa
comparative modifier
trạng từ so sánh
intensifying modifier
trạng từ tăng cường
possessive modifier
trạng từ sở hữu
quantifier modifier
trạng từ định lượng
restrictive modifier
trạng từ hạn chế
temporal modifier
trạng từ thời gian
descriptive modifier
trạng từ mô tả
conditional modifier
trạng từ điều kiện
causal modifier
trạng từ nguyên nhân
She used a strong modifier to emphasize her point.
Cô ấy đã sử dụng một từ sửa đổi mạnh mẽ để nhấn mạnh quan điểm của mình.
The adverb is an important type of modifier in English grammar.
Phó từ là một loại từ sửa đổi quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.
He added a few adjectives as modifiers to make the description more vivid.
Anh ấy đã thêm một vài tính từ như các từ sửa đổi để làm cho mô tả sinh động hơn.
In this sentence, 'very' functions as an intensifier modifier.
Trong câu này, 'very' hoạt động như một từ sửa đổi tăng cường.
Modifiers can provide additional information in a sentence.
Các từ sửa đổi có thể cung cấp thêm thông tin trong một câu.
She carefully chose her words, adding a subtle modifier to convey her true feelings.
Cô ấy cẩn thận lựa chọn lời nói của mình, thêm một từ sửa đổi tinh tế để truyền tải cảm xúc thật của mình.
The modifier 'extremely' is used to show the highest degree of a quality.
Từ sửa đổi 'extremely' được sử dụng để thể hiện mức độ cao nhất của một phẩm chất.
Adjectives and adverbs are common types of modifiers in English.
Tính từ và trạng từ là những loại từ sửa đổi phổ biến trong tiếng Anh.
Modifiers help to clarify and enhance the meaning of a sentence.
Các từ sửa đổi giúp làm rõ và nâng cao ý nghĩa của một câu.
Using the right modifier can make your writing more precise and engaging.
Sử dụng từ sửa đổi phù hợp có thể làm cho bài viết của bạn chính xác và hấp dẫn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay