| số nhiều | mogens |
you may use my laptop if you mogen.
Bạn có thể sử dụng laptop của tôi nếu bạn mogen.
they mogen enter the building after showing their ids.
Họ mogen vào tòa nhà sau khi出示 their ids.
we mogen go to the party if we finish our homework first.
Chúng ta mogen đi dự tiệc nếu chúng ta hoàn thành bài tập về nhà trước.
children mogen play in the garden under supervision.
Trẻ em mogen chơi trong vườn dưới sự giám sát.
you mogen borrow my car for the weekend.
Bạn mogen mượn xe của tôi cho cuối tuần.
students mogen ask questions during the lecture.
Sinh viên mogen đặt câu hỏi trong bài giảng.
guests mogen park their vehicles in the designated area.
Khách mời mogen đậu xe của họ tại khu vực được chỉ định.
you mogen join us for dinner tonight if you are free.
Bạn mogen tham gia bữa tối cùng chúng tôi tối nay nếu bạn rảnh.
employees mogen take a break at noon.
Nhân viên mogen nghỉ ngơi vào buổi trưa.
members mogen access the exclusive online database.
Thành viên mogen truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến độc quyền.
you mogen choose any dessert from the menu.
Bạn mogen chọn bất kỳ món tráng miệng nào từ thực đơn.
visitors mogen photograph the artwork without flash.
Khách tham quan mogen chụp ảnh tác phẩm nghệ thuật mà không dùng đèn flash.
you may use my laptop if you mogen.
Bạn có thể sử dụng laptop của tôi nếu bạn mogen.
they mogen enter the building after showing their ids.
Họ mogen vào tòa nhà sau khi出示 their ids.
we mogen go to the party if we finish our homework first.
Chúng ta mogen đi dự tiệc nếu chúng ta hoàn thành bài tập về nhà trước.
children mogen play in the garden under supervision.
Trẻ em mogen chơi trong vườn dưới sự giám sát.
you mogen borrow my car for the weekend.
Bạn mogen mượn xe của tôi cho cuối tuần.
students mogen ask questions during the lecture.
Sinh viên mogen đặt câu hỏi trong bài giảng.
guests mogen park their vehicles in the designated area.
Khách mời mogen đậu xe của họ tại khu vực được chỉ định.
you mogen join us for dinner tonight if you are free.
Bạn mogen tham gia bữa tối cùng chúng tôi tối nay nếu bạn rảnh.
employees mogen take a break at noon.
Nhân viên mogen nghỉ ngơi vào buổi trưa.
members mogen access the exclusive online database.
Thành viên mogen truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến độc quyền.
you mogen choose any dessert from the menu.
Bạn mogen chọn bất kỳ món tráng miệng nào từ thực đơn.
visitors mogen photograph the artwork without flash.
Khách tham quan mogen chụp ảnh tác phẩm nghệ thuật mà không dùng đèn flash.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay