mog the cat
mog con mèo
mog the dog
mog con chó
mog and friends
mog và bạn bè
mog's adventure
cuộc phiêu lưu của mog
mog the monster
mog con quái vật
mog the magician
mog nhà ảo thuật gia
mog the explorer
mog nhà thám hiểm
mog's journey
hành trình của mog
mog the hero
mog người hùng
mog's secret
bí mật của mog
he decided to mog his competition in the race.
anh ấy quyết định đánh bại đối thủ trong cuộc đua.
she always tries to mog her friends in fashion.
cô ấy luôn cố gắng vượt trội hơn bạn bè trong thời trang.
they want to mog the market with their new product.
họ muốn thống trị thị trường bằng sản phẩm mới của mình.
he managed to mog his way to the top of the company.
anh ấy đã xoay xở để vươn lên vị trí cao nhất trong công ty.
she has a knack for mogging in her career.
cô ấy có năng khiếu để vượt trội trong sự nghiệp.
they are planning to mog their rivals at the next event.
họ đang lên kế hoạch đánh bại đối thủ tại sự kiện tiếp theo.
he always finds a way to mog his peers.
anh ấy luôn tìm cách vượt trội hơn đồng nghiệp.
she loves to mog in the world of sports.
cô ấy thích thể hiện bản thân trong thế giới thể thao.
they aim to mog the industry with innovative ideas.
họ hướng tới thống trị ngành công nghiệp bằng những ý tưởng sáng tạo.
he is known to mog his way through challenges.
anh ấy nổi tiếng với việc vượt qua những thử thách.
mog the cat
mog con mèo
mog the dog
mog con chó
mog and friends
mog và bạn bè
mog's adventure
cuộc phiêu lưu của mog
mog the monster
mog con quái vật
mog the magician
mog nhà ảo thuật gia
mog the explorer
mog nhà thám hiểm
mog's journey
hành trình của mog
mog the hero
mog người hùng
mog's secret
bí mật của mog
he decided to mog his competition in the race.
anh ấy quyết định đánh bại đối thủ trong cuộc đua.
she always tries to mog her friends in fashion.
cô ấy luôn cố gắng vượt trội hơn bạn bè trong thời trang.
they want to mog the market with their new product.
họ muốn thống trị thị trường bằng sản phẩm mới của mình.
he managed to mog his way to the top of the company.
anh ấy đã xoay xở để vươn lên vị trí cao nhất trong công ty.
she has a knack for mogging in her career.
cô ấy có năng khiếu để vượt trội trong sự nghiệp.
they are planning to mog their rivals at the next event.
họ đang lên kế hoạch đánh bại đối thủ tại sự kiện tiếp theo.
he always finds a way to mog his peers.
anh ấy luôn tìm cách vượt trội hơn đồng nghiệp.
she loves to mog in the world of sports.
cô ấy thích thể hiện bản thân trong thế giới thể thao.
they aim to mog the industry with innovative ideas.
họ hướng tới thống trị ngành công nghiệp bằng những ý tưởng sáng tạo.
he is known to mog his way through challenges.
anh ấy nổi tiếng với việc vượt qua những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay