| số nhiều | mohairs |
mohair sweater
áo len mohair
mohair yarn
sợi mohair
mohair fabric
vải mohair
mohair scarf
khăn choàng mohair
mohair shawl
khăn choàng mohair
mohair blend
pha trộn mohair
mohair coat
áo khoác mohair
mohair rug
thảm mohair
mohair fiber
sợi mohair
mohair yarns
các sợi mohair
mohair is known for its luster and durability.
len mohair nổi tiếng với độ bóng và độ bền.
she wore a beautiful mohair sweater during the winter.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo len mohair đẹp trong mùa đông.
mohair fibers are often used in luxury textiles.
Sợi mohair thường được sử dụng trong các loại vải xa xỉ.
he prefers mohair rugs for their softness.
Anh ấy thích thảm mohair vì chúng mềm mại.
mohair yarn is popular among knitters.
Sợi len mohair phổ biến trong số những người thợ đan.
the mohair blend adds warmth to the fabric.
Thành phần pha trộn mohair mang lại sự ấm áp cho vải.
she loves the sheen of mohair in her scarves.
Cô ấy thích vẻ sáng bóng của mohair trong khăn choàng của mình.
mohair is sourced from the angora goat.
Mohair có nguồn gốc từ dê angora.
many designers use mohair for their collections.
Nhiều nhà thiết kế sử dụng mohair cho bộ sưu tập của họ.
he bought a mohair suit for the special occasion.
Anh ấy đã mua một bộ suit mohair cho dịp đặc biệt.
mohair sweater
áo len mohair
mohair yarn
sợi mohair
mohair fabric
vải mohair
mohair scarf
khăn choàng mohair
mohair shawl
khăn choàng mohair
mohair blend
pha trộn mohair
mohair coat
áo khoác mohair
mohair rug
thảm mohair
mohair fiber
sợi mohair
mohair yarns
các sợi mohair
mohair is known for its luster and durability.
len mohair nổi tiếng với độ bóng và độ bền.
she wore a beautiful mohair sweater during the winter.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo len mohair đẹp trong mùa đông.
mohair fibers are often used in luxury textiles.
Sợi mohair thường được sử dụng trong các loại vải xa xỉ.
he prefers mohair rugs for their softness.
Anh ấy thích thảm mohair vì chúng mềm mại.
mohair yarn is popular among knitters.
Sợi len mohair phổ biến trong số những người thợ đan.
the mohair blend adds warmth to the fabric.
Thành phần pha trộn mohair mang lại sự ấm áp cho vải.
she loves the sheen of mohair in her scarves.
Cô ấy thích vẻ sáng bóng của mohair trong khăn choàng của mình.
mohair is sourced from the angora goat.
Mohair có nguồn gốc từ dê angora.
many designers use mohair for their collections.
Nhiều nhà thiết kế sử dụng mohair cho bộ sưu tập của họ.
he bought a mohair suit for the special occasion.
Anh ấy đã mua một bộ suit mohair cho dịp đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay