mojarra

[Mỹ]/məˈhɑːrə/
[Anh]/məˈhɑːrə/

Dịch

Word Forms
số nhiềumojarras

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh mojarra

mojarra fillet

mojarras fritas

mojarra plate

mojarra soup

mojarra species

tilting mojarra

spotted mojarra

silver mojarra

mojarra fry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay