moke

[Mỹ]/məʊk/
[Anh]/moʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con lừa hoặc một kẻ ngốc; tiếng lóng chỉ một người da đen (xúc phạm)
Word Forms
số nhiềumokes

Cụm từ & Cách kết hợp

moke it

placeholder

moke out

placeholder

moke up

placeholder

moke weed

placeholder

moke signal

placeholder

moke break

placeholder

moke ring

placeholder

moke shop

placeholder

moke session

placeholder

moke buddy

placeholder

Câu ví dụ

he tried to smoke a cigarette outside the café.

anh ấy đã cố gắng hút một điếu thuốc lá ngoài quán cà phê.

she decided to smoke a pipe instead of cigarettes.

cô ấy quyết định hút tẩu thay vì thuốc lá.

they gathered around the fire to smoke some meat.

họ tụ tập quanh đống lửa để nướng thịt.

it's illegal to smoke in public places in many cities.

hút thuốc ở những nơi công cộng là bất hợp pháp ở nhiều thành phố.

he doesn't smoke, but he enjoys the smell of it.

anh ấy không hút thuốc, nhưng anh ấy thích mùi của nó.

she watched her friends smoke and felt left out.

cô ấy nhìn bạn bè của mình hút thuốc và cảm thấy bị bỏ lại.

he was caught trying to smoke in the school bathroom.

anh ấy bị bắt quả tang khi đang cố gắng hút thuốc trong phòng tắm của trường.

they prefer to smoke organic tobacco for a healthier option.

họ thích hút thuốc lá hữu cơ để có một lựa chọn lành mạnh hơn.

after dinner, he likes to smoke a cigar while relaxing.

sau bữa tối, anh ấy thích hút xì gà trong khi thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay