molas

[Mỹ]/ˈməʊlə/
[Anh]/ˈmoʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cá lớn, phẳng được tìm thấy ở những biển ấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

mola mola

mola mola

mola fish

cá mola

mola species

loài mola

mola habitat

môi trường sống của mola

mola behavior

hành vi của mola

mola conservation

bảo tồn mola

mola research

nghiên cứu về mola

mola population

dân số mola

mola anatomy

giải phẫu học của mola

mola diet

chế độ ăn của mola

Câu ví dụ

she decided to mola her old dress.

Cô ấy quyết định làm mới chiếc váy cũ của mình.

he loves to mola his guitar to create new sounds.

Anh ấy thích làm mới cây đàn guitar của mình để tạo ra những âm thanh mới.

they want to mola their garden for the summer.

Họ muốn làm mới khu vườn của mình cho mùa hè.

can you mola this recipe to make it healthier?

Bạn có thể làm mới công thức này để làm cho nó khỏe mạnh hơn không?

she plans to mola her hairstyle for the party.

Cô ấy dự định làm mới kiểu tóc của mình cho bữa tiệc.

he tried to mola his workout routine for better results.

Anh ấy đã cố gắng làm mới thói quen tập luyện của mình để có kết quả tốt hơn.

they decided to mola their travel plans due to the weather.

Họ quyết định làm mới kế hoạch du lịch của mình vì thời tiết.

she wants to mola her resume to attract more employers.

Cô ấy muốn làm mới sơ yếu lý lịch của mình để thu hút nhiều nhà tuyển dụng hơn.

can we mola the project to meet the deadline?

Chúng ta có thể làm mới dự án để đáp ứng thời hạn không?

he loves to mola his old furniture into new decor.

Anh ấy thích làm mới đồ nội thất cũ của mình thành đồ trang trí mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay