moldering leaves
lá mục ruỗng
moldering wood
gỗ mục ruỗng
moldering remains
di tích mục ruỗng
moldering food
thực phẩm mục ruỗng
moldering memories
những kỷ niệm mục ruỗng
moldering books
sách mục ruỗng
moldering garden
khu vườn mục ruỗng
moldering house
ngôi nhà mục ruỗng
moldering ruins
phế tích mục ruỗng
the old house was moldering away in the woods.
Ngôi nhà cũ kỹ đang dần mục nát trong rừng.
he found a moldering book in the attic.
Anh tìm thấy một cuốn sách mục nát trong gác mái.
the moldering leaves created a musty smell.
Những chiếc lá mục tạo ra mùi ẩm mốc.
she was disturbed by the moldering food in the fridge.
Cô ấy cảm thấy khó chịu với thức ăn bị mốc trong tủ lạnh.
the moldering ruins told stories of a forgotten past.
Những tàn tích mục nát kể về một quá khứ bị lãng quên.
they cleared the moldering debris from the garden.
Họ dọn sạch những mảnh vụn mục nát trong vườn.
the moldering furniture was a sign of neglect.
Đồ nội thất mục nát là dấu hiệu của sự bỏ bê.
he couldn't stand the sight of moldering vegetables.
Anh không thể chịu được nhìn thấy rau củ bị mốc.
the moldering wall was covered in moss.
Bức tường mục nát phủ đầy rêu.
they discovered a moldering letter tucked away in a drawer.
Họ phát hiện ra một lá thư bị mốc được cất giấu trong ngăn kéo.
moldering leaves
lá mục ruỗng
moldering wood
gỗ mục ruỗng
moldering remains
di tích mục ruỗng
moldering food
thực phẩm mục ruỗng
moldering memories
những kỷ niệm mục ruỗng
moldering books
sách mục ruỗng
moldering garden
khu vườn mục ruỗng
moldering house
ngôi nhà mục ruỗng
moldering ruins
phế tích mục ruỗng
the old house was moldering away in the woods.
Ngôi nhà cũ kỹ đang dần mục nát trong rừng.
he found a moldering book in the attic.
Anh tìm thấy một cuốn sách mục nát trong gác mái.
the moldering leaves created a musty smell.
Những chiếc lá mục tạo ra mùi ẩm mốc.
she was disturbed by the moldering food in the fridge.
Cô ấy cảm thấy khó chịu với thức ăn bị mốc trong tủ lạnh.
the moldering ruins told stories of a forgotten past.
Những tàn tích mục nát kể về một quá khứ bị lãng quên.
they cleared the moldering debris from the garden.
Họ dọn sạch những mảnh vụn mục nát trong vườn.
the moldering furniture was a sign of neglect.
Đồ nội thất mục nát là dấu hiệu của sự bỏ bê.
he couldn't stand the sight of moldering vegetables.
Anh không thể chịu được nhìn thấy rau củ bị mốc.
the moldering wall was covered in moss.
Bức tường mục nát phủ đầy rêu.
they discovered a moldering letter tucked away in a drawer.
Họ phát hiện ra một lá thư bị mốc được cất giấu trong ngăn kéo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay