molin

[Mỹ]/mɒlɪn/
[Anh]/moʊlɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềumolins

Cụm từ & Cách kết hợp

the molin

a molin

molins

this molin

that molin

old molin

new molin

big molin

little molin

molin's home

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay