mollifications needed
cần giảm nhẹ
mollifications offered
được đưa ra để giảm nhẹ
mollifications accepted
được chấp nhận để giảm nhẹ
mollifications required
được yêu cầu để giảm nhẹ
mollifications requested
được yêu cầu để giảm nhẹ
mollifications suggested
được gợi ý để giảm nhẹ
mollifications proposed
được đề xuất để giảm nhẹ
mollifications discussed
đã được thảo luận để giảm nhẹ
mollifications implemented
đã được thực hiện để giảm nhẹ
mollifications evaluated
đã được đánh giá để giảm nhẹ
his mollifications made her feel better about the situation.
Những lời xin lỗi của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy tốt hơn về tình hình.
the manager's mollifications were not enough to calm the angry employees.
Lời xin lỗi của người quản lý là không đủ để xoa dịu những nhân viên tức giận.
she offered mollifications to ease the tension in the room.
Cô ấy đưa ra lời xin lỗi để xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
despite his mollifications, the team was still frustrated.
Bất chấp những lời xin lỗi của anh ấy, đội vẫn còn thất vọng.
the politician's mollifications did little to sway public opinion.
Lời xin lỗi của chính trị gia hầu như không tác động đến dư luận.
her gentle mollifications helped to mend their friendship.
Những lời xin lỗi nhẹ nhàng của cô ấy đã giúp hàn gắn tình bạn của họ.
he used mollifications to defuse the argument.
Anh ấy sử dụng lời xin lỗi để hóa giải cuộc tranh luận.
the teacher's mollifications calmed the restless students.
Lời xin lỗi của giáo viên đã xoa dịu những học sinh bồn chồn.
they sought mollifications after the heated debate.
Họ tìm kiếm lời xin lỗi sau cuộc tranh luận gay gắt.
his mollifications were met with skepticism.
Lời xin lỗi của anh ấy bị đón nhận với sự hoài nghi.
mollifications needed
cần giảm nhẹ
mollifications offered
được đưa ra để giảm nhẹ
mollifications accepted
được chấp nhận để giảm nhẹ
mollifications required
được yêu cầu để giảm nhẹ
mollifications requested
được yêu cầu để giảm nhẹ
mollifications suggested
được gợi ý để giảm nhẹ
mollifications proposed
được đề xuất để giảm nhẹ
mollifications discussed
đã được thảo luận để giảm nhẹ
mollifications implemented
đã được thực hiện để giảm nhẹ
mollifications evaluated
đã được đánh giá để giảm nhẹ
his mollifications made her feel better about the situation.
Những lời xin lỗi của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy tốt hơn về tình hình.
the manager's mollifications were not enough to calm the angry employees.
Lời xin lỗi của người quản lý là không đủ để xoa dịu những nhân viên tức giận.
she offered mollifications to ease the tension in the room.
Cô ấy đưa ra lời xin lỗi để xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
despite his mollifications, the team was still frustrated.
Bất chấp những lời xin lỗi của anh ấy, đội vẫn còn thất vọng.
the politician's mollifications did little to sway public opinion.
Lời xin lỗi của chính trị gia hầu như không tác động đến dư luận.
her gentle mollifications helped to mend their friendship.
Những lời xin lỗi nhẹ nhàng của cô ấy đã giúp hàn gắn tình bạn của họ.
he used mollifications to defuse the argument.
Anh ấy sử dụng lời xin lỗi để hóa giải cuộc tranh luận.
the teacher's mollifications calmed the restless students.
Lời xin lỗi của giáo viên đã xoa dịu những học sinh bồn chồn.
they sought mollifications after the heated debate.
Họ tìm kiếm lời xin lỗi sau cuộc tranh luận gay gắt.
his mollifications were met with skepticism.
Lời xin lỗi của anh ấy bị đón nhận với sự hoài nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay