| số nhiều | momzers |
momzer alert
cảnh báo momzer
momzer vibes
cảm giác momzer
momzer talk
cuộc trò chuyện momzer
momzer moment
khoảnh khắc momzer
momzer style
phong cách momzer
momzer life
cuộc sống momzer
momzer energy
năng lượng momzer
momzer support
sự hỗ trợ momzer
momzer love
tình yêu momzer
momzer pride
niềm tự hào momzer
he is such a momzer for not helping his friends.
anh ấy thật là một kẻ ích kỷ khi không giúp đỡ bạn bè.
don't be a momzer; lend a hand when you can.
đừng ích kỷ; hãy giúp đỡ khi có thể.
she called him a momzer for his selfish behavior.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ích kỷ vì hành vi tự phụ của anh ta.
being a momzer won't get you far in life.
việc ích kỷ sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc sống.
he acted like a momzer during the meeting.
anh ấy cư xử như một kẻ ích kỷ trong cuộc họp.
she doesn't want to be seen as a momzer.
cô ấy không muốn bị coi là một kẻ ích kỷ.
stop being a momzer and take responsibility.
hãy ngừng ích kỷ và chịu trách nhiệm.
he was called a momzer after skipping the event.
anh ấy bị gọi là kẻ ích kỷ sau khi bỏ lỡ sự kiện.
she thinks he's a momzer for always complaining.
cô ấy nghĩ anh ấy là một kẻ ích kỷ vì luôn luôn phàn nàn.
don't let being a momzer define who you are.
đừng để việc ích kỷ định hình con người bạn.
momzer alert
cảnh báo momzer
momzer vibes
cảm giác momzer
momzer talk
cuộc trò chuyện momzer
momzer moment
khoảnh khắc momzer
momzer style
phong cách momzer
momzer life
cuộc sống momzer
momzer energy
năng lượng momzer
momzer support
sự hỗ trợ momzer
momzer love
tình yêu momzer
momzer pride
niềm tự hào momzer
he is such a momzer for not helping his friends.
anh ấy thật là một kẻ ích kỷ khi không giúp đỡ bạn bè.
don't be a momzer; lend a hand when you can.
đừng ích kỷ; hãy giúp đỡ khi có thể.
she called him a momzer for his selfish behavior.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ích kỷ vì hành vi tự phụ của anh ta.
being a momzer won't get you far in life.
việc ích kỷ sẽ không giúp bạn tiến xa trong cuộc sống.
he acted like a momzer during the meeting.
anh ấy cư xử như một kẻ ích kỷ trong cuộc họp.
she doesn't want to be seen as a momzer.
cô ấy không muốn bị coi là một kẻ ích kỷ.
stop being a momzer and take responsibility.
hãy ngừng ích kỷ và chịu trách nhiệm.
he was called a momzer after skipping the event.
anh ấy bị gọi là kẻ ích kỷ sau khi bỏ lỡ sự kiện.
she thinks he's a momzer for always complaining.
cô ấy nghĩ anh ấy là một kẻ ích kỷ vì luôn luôn phàn nàn.
don't let being a momzer define who you are.
đừng để việc ích kỷ định hình con người bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay