monger

[Mỹ]/'mʌŋɡə/
[Anh]/ˈmʌŋɡɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. phân phối, bán
n. thương nhân, người buôn bán
Word Forms
số nhiềumongers
hiện tại phân từmongering

Cụm từ & Cách kết hợp

fishmonger

ngư phủ

warmonger

kẻ gây chiến tranh

rumormonger

dân đồn đại

Câu ví dụ

granger,engineer,linguister,pizza boy, monger,knock knock man. There u go, all me.

granger, kỹ sư, ngôn ngữ học gia, người giao bánh pizza, người bán hàng rong, người gõ cửa. Đây rồi, tất cả đều là của tôi.

monger of hate speech

kẻ buôn bán ngôn từ thù hận

monger of fake news

kẻ buôn bán tin giả

monger of conspiracy theories

kẻ buôn bán thuyết âm mưu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay