fishmonger
ngư phủ
warmonger
kẻ gây chiến tranh
rumormonger
dân đồn đại
granger,engineer,linguister,pizza boy, monger,knock knock man. There u go, all me.
granger, kỹ sư, ngôn ngữ học gia, người giao bánh pizza, người bán hàng rong, người gõ cửa. Đây rồi, tất cả đều là của tôi.
monger of hate speech
kẻ buôn bán ngôn từ thù hận
monger of fake news
kẻ buôn bán tin giả
monger of conspiracy theories
kẻ buôn bán thuyết âm mưu
fishmonger
ngư phủ
warmonger
kẻ gây chiến tranh
rumormonger
dân đồn đại
granger,engineer,linguister,pizza boy, monger,knock knock man. There u go, all me.
granger, kỹ sư, ngôn ngữ học gia, người giao bánh pizza, người bán hàng rong, người gõ cửa. Đây rồi, tất cả đều là của tôi.
monger of hate speech
kẻ buôn bán ngôn từ thù hận
monger of fake news
kẻ buôn bán tin giả
monger of conspiracy theories
kẻ buôn bán thuyết âm mưu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay