mongoloid

[Mỹ]/ˈmɒŋɡəʊlɔɪd/
[Anh]/ˈmɑːŋɡəˌlɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống người Mông Cổ; liên quan đến chủng tộc Mông Cổ
n. một người thuộc chủng tộc Mông Cổ; một người bị hội chứng Down

Cụm từ & Cách kết hợp

mongoloid traits

đặc điểm của người Mông Cổ

mongoloid features

đặc điểm của người Mông Cổ

mongoloid race

dân tộc Mông Cổ

mongoloid individuals

những người Mông Cổ

mongoloid ancestry

gia đình gốc người Mông Cổ

mongoloid population

dân số người Mông Cổ

mongoloid characteristics

đặc trưng của người Mông Cổ

mongoloid descent

gia đình gốc người Mông Cổ

mongoloid classification

phân loại người Mông Cổ

mongoloid origin

nguồn gốc của người Mông Cổ

Câu ví dụ

the term 'mongoloid' is considered outdated and offensive.

thuật ngữ 'mongoloid' được coi là lỗi thời và xúc phạm.

in anthropology, the term 'mongoloid' refers to certain physical characteristics.

trong nhân chủng học, thuật ngữ 'mongoloid' đề cập đến một số đặc điểm thể chất nhất định.

some researchers argue against using the term 'mongoloid' in modern studies.

một số nhà nghiên cứu phản đối việc sử dụng thuật ngữ 'mongoloid' trong các nghiên cứu hiện đại.

the classification of 'mongoloid' is controversial among scientists.

việc phân loại 'mongoloid' gây tranh cãi trong giới khoa học.

many prefer more accurate terms instead of 'mongoloid' for ethnic groups.

nhiều người thích sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn thay vì 'mongoloid' để chỉ các nhóm dân tộc.

historically, 'mongoloid' was used to describe a group of people.

về mặt lịch sử, 'mongoloid' được sử dụng để mô tả một nhóm người.

using 'mongoloid' in a casual conversation can be inappropriate.

việc sử dụng 'mongoloid' trong một cuộc trò chuyện thông thường có thể là không phù hợp.

education about racial terminology is important to avoid terms like 'mongoloid'.

việc giáo dục về thuật ngữ chủng tộc là quan trọng để tránh các thuật ngữ như 'mongoloid'.

scholars are encouraged to avoid outdated terms such as 'mongoloid'.

các học giả được khuyến khích tránh các thuật ngữ lỗi thời như 'mongoloid'.

the concept of 'mongoloid' has evolved over the years in social sciences.

khái niệm 'mongoloid' đã phát triển theo thời gian trong các khoa học xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay