mongooses are agile
cáo là loài vật nhanh nhẹn
mongooses in africa
cáo ở châu phi
mongooses hunt snakes
cáo săn rắn
mongooses are social
cáo là loài vật hòa đồng
mongooses and meerkats
cáo và chồn suricate
mongooses have fur
cáo có lông
mongooses are predators
cáo là loài động vật ăn thịt
mongooses are mammals
cáo là động vật có vú
mongooses can climb
cáo có thể leo trèo
in some cultures, mongooses are considered sacred animals.
Trong một số nền văn hóa, cáo cống được coi là động vật linh thiêng.
mongooses live in groups called mobs.
Cáo cống sống trong các nhóm được gọi là bầy đàn.
some species of mongooses are excellent climbers.
Một số loài cáo cống là những người leo trèo tuyệt vời.
mongooses are carnivorous and primarily eat insects.
Cáo cống là loài ăn thịt và chủ yếu ăn côn trùng.
the mongoose's agility helps it evade predators.
Sự nhanh nhẹn của cáo cống giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.
mongooses are often found in africa and asia.
Cáo cống thường được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á.
many people admire the cleverness of mongooses.
Nhiều người ngưỡng mộ sự thông minh của cáo cống.
mongooses communicate with each other through vocalizations.
Cáo cống giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.
in the wild, mongooses can live up to 10 years.
Trong tự nhiên, cáo cống có thể sống đến 10 năm.
mongooses are agile
cáo là loài vật nhanh nhẹn
mongooses in africa
cáo ở châu phi
mongooses hunt snakes
cáo săn rắn
mongooses are social
cáo là loài vật hòa đồng
mongooses and meerkats
cáo và chồn suricate
mongooses have fur
cáo có lông
mongooses are predators
cáo là loài động vật ăn thịt
mongooses are mammals
cáo là động vật có vú
mongooses can climb
cáo có thể leo trèo
in some cultures, mongooses are considered sacred animals.
Trong một số nền văn hóa, cáo cống được coi là động vật linh thiêng.
mongooses live in groups called mobs.
Cáo cống sống trong các nhóm được gọi là bầy đàn.
some species of mongooses are excellent climbers.
Một số loài cáo cống là những người leo trèo tuyệt vời.
mongooses are carnivorous and primarily eat insects.
Cáo cống là loài ăn thịt và chủ yếu ăn côn trùng.
the mongoose's agility helps it evade predators.
Sự nhanh nhẹn của cáo cống giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.
mongooses are often found in africa and asia.
Cáo cống thường được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á.
many people admire the cleverness of mongooses.
Nhiều người ngưỡng mộ sự thông minh của cáo cống.
mongooses communicate with each other through vocalizations.
Cáo cống giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.
in the wild, mongooses can live up to 10 years.
Trong tự nhiên, cáo cống có thể sống đến 10 năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay