mongooses

[Mỹ]/ˈmɒŋɡuːsɪz/
[Anh]/ˈmɑːŋɡuːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của con cầy vòi.

Cụm từ & Cách kết hợp

mongooses are agile

cáo là loài vật nhanh nhẹn

mongooses in africa

cáo ở châu phi

mongooses hunt snakes

cáo săn rắn

mongooses are social

cáo là loài vật hòa đồng

mongooses and meerkats

cáo và chồn suricate

mongooses have fur

cáo có lông

mongooses are predators

cáo là loài động vật ăn thịt

mongooses are mammals

cáo là động vật có vú

mongooses can climb

cáo có thể leo trèo

Câu ví dụ

in some cultures, mongooses are considered sacred animals.

Trong một số nền văn hóa, cáo cống được coi là động vật linh thiêng.

mongooses live in groups called mobs.

Cáo cống sống trong các nhóm được gọi là bầy đàn.

some species of mongooses are excellent climbers.

Một số loài cáo cống là những người leo trèo tuyệt vời.

mongooses are carnivorous and primarily eat insects.

Cáo cống là loài ăn thịt và chủ yếu ăn côn trùng.

the mongoose's agility helps it evade predators.

Sự nhanh nhẹn của cáo cống giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.

mongooses are often found in africa and asia.

Cáo cống thường được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á.

many people admire the cleverness of mongooses.

Nhiều người ngưỡng mộ sự thông minh của cáo cống.

mongooses communicate with each other through vocalizations.

Cáo cống giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.

in the wild, mongooses can live up to 10 years.

Trong tự nhiên, cáo cống có thể sống đến 10 năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay