mongrels

[Mỹ]/ˈmʌŋɡrəlz/
[Anh]/ˈmʌŋɡrəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chó lai; giống lai

Cụm từ & Cách kết hợp

street mongrels

Những con chó hoang trên đường phố

mongrels unite

Những con chó hoang đoàn kết

mongrels fight

Những con chó hoang chiến đấu

mongrels roam

Những con chó hoang lang thang

mongrels howl

Những con chó hoang hú

mongrels bark

Những con chó hoang sủa

mongrels chase

Những con chó hoang đuổi bắt

wild mongrels

Những con chó hoang dã

mongrels play

Những con chó hoang chơi đùa

mongrels gather

Những con chó hoang tụ tập

Câu ví dụ

mongrels often make great companions.

Những chú chó tạp thường là những người bạn đồng hành tuyệt vời.

many people adopt mongrels from shelters.

Nhiều người nhận những chú chó tạp từ các trung tâm cứu trợ.

mongrels can be just as loyal as purebreds.

Những chú chó tạp có thể trung thành không kém những giống chó thuần chủng.

some mongrels have unique and interesting features.

Một số chú chó tạp có những đặc điểm độc đáo và thú vị.

people often underestimate the intelligence of mongrels.

Người ta thường đánh giá thấp trí thông minh của những chú chó tạp.

mongrels are often healthier than purebred dogs.

Những chú chó tạp thường khỏe hơn những chú chó thuần chủng.

training mongrels can be a rewarding experience.

Huấn luyện những chú chó tạp có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

many mongrels are found abandoned on the streets.

Nhiều chú chó tạp được tìm thấy bị bỏ rơi trên đường phố.

adopting a mongrel can save a life.

Việc nhận nuôi một chú chó tạp có thể cứu một mạng sống.

mongrels often have playful and affectionate personalities.

Những chú chó tạp thường có tính cách vui tươi và thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay