monocephalic

[Mỹ]/ˌmɒnəʊsɪˈfælk/
[Anh]/ˌmɑːnəˈsɛfəlɪk/

Dịch

adj.có một đầu duy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

monocephalic organism

sinh vật đơn đầu

monocephalic species

loài đơn đầu

monocephalic condition

tình trạng đơn đầu

monocephalic twin

song sinh đơn đầu

monocephalic anatomy

giải phẫu đơn đầu

monocephalic development

sự phát triển đơn đầu

monocephalic features

đặc điểm đơn đầu

monocephalic brain

não đơn đầu

monocephalic structure

cấu trúc đơn đầu

monocephalic phenotype

khả năng biểu hiện đơn đầu

Câu ví dụ

monocephalic organisms are fascinating to study.

các sinh vật đơn đầu rất thú vị để nghiên cứu.

in biology, monocephalic refers to having a single head.

trong sinh học, đơn đầu đề cập đến việc có một đầu.

the monocephalic condition can occur in certain species.

tình trạng đơn đầu có thể xảy ra ở một số loài nhất định.

researchers are investigating monocephalic twins.

các nhà nghiên cứu đang điều tra về các cặp sinh đôi đơn đầu.

monocephalic animals display unique behavioral traits.

động vật đơn đầu thể hiện những đặc điểm hành vi độc đáo.

understanding monocephalic anatomy is crucial in medicine.

hiểu rõ giải phẫu đơn đầu rất quan trọng trong y học.

some monocephalic creatures adapt well to their environments.

một số sinh vật đơn đầu thích nghi tốt với môi trường của chúng.

monocephalic individuals may face unique health challenges.

các cá thể đơn đầu có thể phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe độc đáo.

the study of monocephalic species provides insight into evolution.

nghiên cứu về các loài đơn đầu cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa.

monocephalic characteristics can vary among different species.

các đặc điểm đơn đầu có thể khác nhau ở các loài khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay