polycephalic

[Mỹ]/[ˈpɒlɪˈsɛfəlɪk]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪˈsɛfəlɪk]/

Dịch

adj. Có nhiều đầu; Liên quan đến hoặc chỉ các sinh vật có nhiều đầu.
n. Một sinh vật có nhiều đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

polycephalic state

trạng thái đa đầu

polycephalic organization

đơn vị đa đầu

polycephalic structure

cấu trúc đa đầu

highly polycephalic

rất đa đầu

polycephalic nature

bản chất đa đầu

polycephalic system

hệ thống đa đầu

a polycephalic form

một hình thức đa đầu

polycephalic appearance

ngoại hình đa đầu

Câu ví dụ

the mythical creature was described as polycephalic, with multiple heads emerging from its body.

Loài sinh vật huyền thoại được mô tả là đa đầu, với nhiều cái đầu mọc ra từ cơ thể nó.

researchers investigated the rare polycephalic snake found in the amazon rainforest.

Những nhà nghiên cứu đã điều tra loài rắn đa đầu hiếm gặp được tìm thấy trong rừng mưa Amazon.

the artist's sculpture featured a polycephalic figure, symbolizing chaos and complexity.

Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ có hình tượng đa đầu, biểu tượng cho sự hỗn loạn và phức tạp.

the genetic mutation resulted in a polycephalic offspring, a startling biological anomaly.

Sự đột biến gen đã dẫn đến một thế hệ đa đầu, một hiện tượng sinh học đáng kinh ngạc.

the legend speaks of a polycephalic dragon guarding a hidden treasure deep within the mountain.

Truyền thuyết kể về một con rồng đa đầu canh giữ kho báu ẩn giấu sâu trong núi.

the polycephalic nature of the problem required a multifaceted approach to solve it.

Tính chất đa đầu của vấn đề đòi hỏi phải có phương pháp đa chiều để giải quyết nó.

the ancient texts mentioned a polycephalic deity worshipped by a forgotten civilization.

Các văn bản cổ đại đề cập đến một vị thần đa đầu được tôn thờ bởi một nền văn minh bị lãng quên.

the scientist studied the polycephalic embryo, hoping to understand its developmental abnormalities.

Nhà khoa học nghiên cứu phôi đa đầu, hy vọng hiểu được các bất thường trong quá trình phát triển của nó.

the story described a polycephalic monster terrorizing the nearby village.

Câu chuyện mô tả một con quái vật đa đầu đang quấy nhiễu làng mạc gần đó.

the polycephalic structure of the organization made decision-making incredibly slow.

Cấu trúc đa đầu của tổ chức khiến việc ra quyết định trở nên vô cùng chậm chạp.

the author used the term "polycephalic" to describe the complex political landscape.

Tác giả sử dụng từ "đa đầu" để mô tả khung cảnh chính trị phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay