monocerous

[Mỹ]/ˌmɒnəˈsɪərəs/
[Anh]/ˌmɑːnəˈsɪrəs/

Dịch

adj.có một cái sừng

Cụm từ & Cách kết hợp

monocerous species

loài đơn sừng

monocerous creature

sinh vật đơn sừng

monocerous animal

động vật đơn sừng

monocerous horn

sừng đơn sừng

monocerous form

dạng đơn sừng

monocerous fossil

fossil đơn sừng

monocerous type

loại đơn sừng

monocerous lineage

dòng dõi đơn sừng

monocerous feature

đặc điểm đơn sừng

monocerous exhibit

triển lãm đơn sừng

Câu ví dụ

the unicorn is a famous monocerous creature.

ngựa một sừng là một loài sinh vật đơn sừng nổi tiếng.

many myths surround the monocerous beast.

nhiều truyền thuyết bao quanh loài thú đơn sừng.

in ancient times, people believed in monocerous animals.

trong thời cổ đại, mọi người tin vào những con vật đơn sừng.

monocerous species are often depicted in art.

các loài đơn sừng thường được thể hiện trong nghệ thuật.

the monocerous figure in the painting captivated viewers.

hình ảnh đơn sừng trong bức tranh đã thu hút người xem.

legends of monocerous creatures can be found worldwide.

những câu chuyện về những sinh vật đơn sừng có thể được tìm thấy trên toàn thế giới.

scientists study monocerous fossils to understand their history.

các nhà khoa học nghiên cứu các hóa thạch đơn sừng để hiểu về lịch sử của chúng.

children love stories about monocerous animals.

trẻ em yêu thích những câu chuyện về những con vật đơn sừng.

monocerous legends often symbolize purity and grace.

những câu chuyện về loài đơn sừng thường tượng trưng cho sự thuần khiết và duyên dáng.

the monocerous horn is said to have magical properties.

người ta nói rằng sừng đơn sừng có những đặc tính ma thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay