monocropper

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

n. một nông dân hoặc hoạt động nông nghiệp thực hành canh tác đơn canh, trồng một loại cây trồng duy nhất lặp đi lặp lại thay vì luân canh hoặc đa dạng hóa cây trồng

Cụm từ & Cách kết hợp

large monocropper

Vietnamese_translation

monocropper problem

Vietnamese_translation

small monocropper

Vietnamese_translation

monocroppers face

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay