ride monocycle
đi xe một bánh
monocycle tricks
các kỹ thuật xe một bánh
monocycle racing
đua xe một bánh
learn monocycle
học xe một bánh
monocycle skills
kỹ năng xe một bánh
monocycle balance
cân bằng xe một bánh
monocycle fun
vui chơi với xe một bánh
monocycle performance
thể hiện xe một bánh
monocycle enthusiasts
những người yêu thích xe một bánh
monocycle community
cộng đồng xe một bánh
he learned to ride a monocycle last summer.
anh ấy đã học cách đi xe một bánh vào mùa hè năm ngoái.
monocycles are a unique way to travel.
xe một bánh là một cách đi lại độc đáo.
she performs tricks on her monocycle at the circus.
cô ấy biểu diễn các trò hề trên xe một bánh của mình tại rạp xiếc.
riding a monocycle requires balance and practice.
đi xe một bánh đòi hỏi sự cân bằng và luyện tập.
he joined a club for monocycle enthusiasts.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ những người yêu thích xe một bánh.
monocycles can be challenging for beginners.
xe một bánh có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
they organized a monocycle race in the park.
họ đã tổ chức một cuộc đua xe một bánh trong công viên.
she enjoys riding her monocycle to work.
cô ấy thích đi xe một bánh đến nơi làm việc.
monocycles are often used in street performances.
xe một bánh thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn đường phố.
he bought a new monocycle for his birthday.
anh ấy đã mua một chiếc xe một bánh mới làm quà sinh nhật.
ride monocycle
đi xe một bánh
monocycle tricks
các kỹ thuật xe một bánh
monocycle racing
đua xe một bánh
learn monocycle
học xe một bánh
monocycle skills
kỹ năng xe một bánh
monocycle balance
cân bằng xe một bánh
monocycle fun
vui chơi với xe một bánh
monocycle performance
thể hiện xe một bánh
monocycle enthusiasts
những người yêu thích xe một bánh
monocycle community
cộng đồng xe một bánh
he learned to ride a monocycle last summer.
anh ấy đã học cách đi xe một bánh vào mùa hè năm ngoái.
monocycles are a unique way to travel.
xe một bánh là một cách đi lại độc đáo.
she performs tricks on her monocycle at the circus.
cô ấy biểu diễn các trò hề trên xe một bánh của mình tại rạp xiếc.
riding a monocycle requires balance and practice.
đi xe một bánh đòi hỏi sự cân bằng và luyện tập.
he joined a club for monocycle enthusiasts.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ những người yêu thích xe một bánh.
monocycles can be challenging for beginners.
xe một bánh có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
they organized a monocycle race in the park.
họ đã tổ chức một cuộc đua xe một bánh trong công viên.
she enjoys riding her monocycle to work.
cô ấy thích đi xe một bánh đến nơi làm việc.
monocycles are often used in street performances.
xe một bánh thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn đường phố.
he bought a new monocycle for his birthday.
anh ấy đã mua một chiếc xe một bánh mới làm quà sinh nhật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay