| số nhiều | monodies |
solo monody
monody độc tấu
monody style
phong cách monody
monody form
dạng thức monody
monody piece
tác phẩm monody
early monody
monody thời kỳ đầu
monody texture
bề dày âm nhạc monody
monody genre
thể loại monody
monody performance
biểu diễn monody
dramatic monody
monody kịch tính
monody composition
phù hợp monody
her voice resonated beautifully in the monody.
giọng của cô ấy vang vọng tuyệt đẹp trong bản độc tấu.
the monody expressed deep sorrow and longing.
bản độc tấu thể hiện nỗi buồn sâu sắc và niềm khao khát.
he composed a monody to honor his late mother.
anh ấy đã sáng tác một bản độc tấu để tưởng nhớ người mẹ quá cố của mình.
monody was a popular form of music in the baroque period.
độc tấu là một hình thức âm nhạc phổ biến trong thời kỳ baroque.
the emotional depth of the monody captivated the audience.
độ sâu cảm xúc của bản độc tấu đã chinh phục khán giả.
she performed a haunting monody at the concert.
cô ấy đã biểu diễn một bản độc tấu ám ảnh tại buổi hòa nhạc.
monody often features a single melodic line.
độc tấu thường có một dòng giai điệu duy nhất.
he studied the evolution of monody in music history.
anh ấy đã nghiên cứu sự phát triển của độc tấu trong lịch sử âm nhạc.
the monody's simplicity highlighted the singer's talent.
tính đơn giản của bản độc tấu làm nổi bật tài năng của ca sĩ.
many operas include a beautiful monody.
nhiều vở opera bao gồm một bản độc tấu tuyệt đẹp.
solo monody
monody độc tấu
monody style
phong cách monody
monody form
dạng thức monody
monody piece
tác phẩm monody
early monody
monody thời kỳ đầu
monody texture
bề dày âm nhạc monody
monody genre
thể loại monody
monody performance
biểu diễn monody
dramatic monody
monody kịch tính
monody composition
phù hợp monody
her voice resonated beautifully in the monody.
giọng của cô ấy vang vọng tuyệt đẹp trong bản độc tấu.
the monody expressed deep sorrow and longing.
bản độc tấu thể hiện nỗi buồn sâu sắc và niềm khao khát.
he composed a monody to honor his late mother.
anh ấy đã sáng tác một bản độc tấu để tưởng nhớ người mẹ quá cố của mình.
monody was a popular form of music in the baroque period.
độc tấu là một hình thức âm nhạc phổ biến trong thời kỳ baroque.
the emotional depth of the monody captivated the audience.
độ sâu cảm xúc của bản độc tấu đã chinh phục khán giả.
she performed a haunting monody at the concert.
cô ấy đã biểu diễn một bản độc tấu ám ảnh tại buổi hòa nhạc.
monody often features a single melodic line.
độc tấu thường có một dòng giai điệu duy nhất.
he studied the evolution of monody in music history.
anh ấy đã nghiên cứu sự phát triển của độc tấu trong lịch sử âm nhạc.
the monody's simplicity highlighted the singer's talent.
tính đơn giản của bản độc tấu làm nổi bật tài năng của ca sĩ.
many operas include a beautiful monody.
nhiều vở opera bao gồm một bản độc tấu tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay