monograms

[Mỹ]/ˈmɒnəɡræmz/
[Anh]/ˈmɑːnəɡræmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết kế bao gồm hai hoặc nhiều chữ cái, thường là chữ cái đầu, kết hợp thành một biểu tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

custom monograms

chữ viết tắt tùy chỉnh

initial monograms

chữ viết tắt ban đầu

elegant monograms

chữ viết tắt thanh lịch

personalized monograms

chữ viết tắt được cá nhân hóa

stylish monograms

chữ viết tắt phong cách

classic monograms

chữ viết tắt cổ điển

modern monograms

chữ viết tắt hiện đại

floral monograms

chữ viết tắt hoa

luxury monograms

chữ viết tắt sang trọng

simple monograms

chữ viết tắt đơn giản

Câu ví dụ

she designed beautiful monograms for the wedding invitations.

Cô ấy đã thiết kế những monogram đẹp mắt cho thiệp mời đám cưới.

monograms can add a personal touch to gifts.

Những monogram có thể thêm nét riêng cho quà tặng.

many luxury brands use monograms in their logos.

Nhiều thương hiệu xa xỉ sử dụng monogram trong logo của họ.

she loves to embroider monograms on her towels.

Cô ấy thích thêu monogram lên khăn tắm của mình.

monograms are often seen on personalized stationery.

Monogram thường thấy trên giấy viết thư cá nhân.

he received a monogrammed wallet as a birthday gift.

Anh ấy nhận được một chiếc ví monogram làm quà sinh nhật.

creating monograms can be a fun diy project.

Tạo monogram có thể là một dự án tự làm thú vị.

monograms are a classic trend in fashion design.

Monogram là một xu hướng cổ điển trong thiết kế thời trang.

she chooses monograms that reflect her personality.

Cô ấy chọn những monogram thể hiện tính cách của mình.

custom monograms can make any item feel unique.

Những monogram tùy chỉnh có thể khiến bất kỳ món đồ nào trở nên độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay