| số nhiều | monogynists |
a monogynist
một người độc thê
monogynist beliefs
niềm tin độc thê
monogynist views
quan điểm độc thê
monogynist marriage
hôn nhân độc thê
monogynist practice
thực hành độc thê
becomes monogynist
trở thành người độc thê
is monogynist
là người độc thê
monogynist tradition
truyền thống độc thê
monogynist culture
văn hóa độc thê
monogynist system
hệ thống độc thê
the outspoken monogynist argued that lifelong devotion to one wife was the foundation of a stable society.
vị người theo chế độ một vợ kia lập luận rằng sự tận tụy suốt đời với một người vợ là nền tảng của một xã hội ổn định.
despite the pressure from his peers, he remained a firm monogynist throughout his life.
mặc dù chịu áp lực từ những người đồng trang lứa, ông vẫn là một người kiên định theo chế độ một vợ suốt cuộc đời.
historical records suggest that the king was a reluctant monogynist due to political treaties.
các sử liệu cho thấy vị vua là một người theo chế độ một vợ bất đắc dĩ vì các hiệp ước chính trị.
the author portrays the protagonist as a devoted monogynist who rejects the era's infidelity.
tác giả khắc họa nhân vật chính là một người đàn ông thủy chung theo chế độ một vợ, bác bỏ sự không chung thủy của thời đại đó.
some evolutionary biologists debate whether early humans were naturally monogynist or polygynist.
m���t số nhà sinh học tiến hóa tranh luận xem con người thời kỳ đầu có tự nhiên theo chế độ một vợ hay đa thê.
as a strict monogynist, he found the concept of open marriages completely alien.
là một người theo chế độ một vợ nghiêm ngặt, ông thấy khái niệm hôn nhân cởi mở hoàn toàn xa lạ.
the religious leader preached that being a faithful monogynist was a moral imperative.
vị lãnh đạo tôn giáo giảng dạy rằng việc trở thành một người theo chế độ một vợ chung thủy là một mệnh lệnh đạo đức.
the sociological study focused on the happiness levels of the average monogynist.
nghiên cứu xã hội học tập trung vào mức độ hạnh phúc của người đàn ông một vợ điển hình.
although a self-proclaimed monogynist, he struggled to maintain his marriage.
mặc dù tự nhận mình là người theo chế độ một vợ, ông vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì cuộc hôn nhân của mình.
his reputation as a principled monogynist earned him great respect in the community.
danh tiếng của ông như một người theo chế độ một vợ có nguyên tắc mang lại cho ông sự tôn trọng lớn trong cộng đồng.
the play satirizes the hypocrite who claims to be a monogynist in public.
vở kịch châm biếm kẻ đạo đức giả tuyên bố là người theo chế độ một vợ trước công chúng.
modern relationship dynamics often challenge the traditional monogynist structure.
động lực quan hệ hiện đại thường thách thức cấu trúc người theo chế độ một vợ truyền thống.
in this rare species of birds, the male is naturally a monogynist.
ở loài chim hiếm này, con đực tự nhiên là một con theo chế độ một vợ.
a monogynist
một người độc thê
monogynist beliefs
niềm tin độc thê
monogynist views
quan điểm độc thê
monogynist marriage
hôn nhân độc thê
monogynist practice
thực hành độc thê
becomes monogynist
trở thành người độc thê
is monogynist
là người độc thê
monogynist tradition
truyền thống độc thê
monogynist culture
văn hóa độc thê
monogynist system
hệ thống độc thê
the outspoken monogynist argued that lifelong devotion to one wife was the foundation of a stable society.
vị người theo chế độ một vợ kia lập luận rằng sự tận tụy suốt đời với một người vợ là nền tảng của một xã hội ổn định.
despite the pressure from his peers, he remained a firm monogynist throughout his life.
mặc dù chịu áp lực từ những người đồng trang lứa, ông vẫn là một người kiên định theo chế độ một vợ suốt cuộc đời.
historical records suggest that the king was a reluctant monogynist due to political treaties.
các sử liệu cho thấy vị vua là một người theo chế độ một vợ bất đắc dĩ vì các hiệp ước chính trị.
the author portrays the protagonist as a devoted monogynist who rejects the era's infidelity.
tác giả khắc họa nhân vật chính là một người đàn ông thủy chung theo chế độ một vợ, bác bỏ sự không chung thủy của thời đại đó.
some evolutionary biologists debate whether early humans were naturally monogynist or polygynist.
m���t số nhà sinh học tiến hóa tranh luận xem con người thời kỳ đầu có tự nhiên theo chế độ một vợ hay đa thê.
as a strict monogynist, he found the concept of open marriages completely alien.
là một người theo chế độ một vợ nghiêm ngặt, ông thấy khái niệm hôn nhân cởi mở hoàn toàn xa lạ.
the religious leader preached that being a faithful monogynist was a moral imperative.
vị lãnh đạo tôn giáo giảng dạy rằng việc trở thành một người theo chế độ một vợ chung thủy là một mệnh lệnh đạo đức.
the sociological study focused on the happiness levels of the average monogynist.
nghiên cứu xã hội học tập trung vào mức độ hạnh phúc của người đàn ông một vợ điển hình.
although a self-proclaimed monogynist, he struggled to maintain his marriage.
mặc dù tự nhận mình là người theo chế độ một vợ, ông vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì cuộc hôn nhân của mình.
his reputation as a principled monogynist earned him great respect in the community.
danh tiếng của ông như một người theo chế độ một vợ có nguyên tắc mang lại cho ông sự tôn trọng lớn trong cộng đồng.
the play satirizes the hypocrite who claims to be a monogynist in public.
vở kịch châm biếm kẻ đạo đức giả tuyên bố là người theo chế độ một vợ trước công chúng.
modern relationship dynamics often challenge the traditional monogynist structure.
động lực quan hệ hiện đại thường thách thức cấu trúc người theo chế độ một vợ truyền thống.
in this rare species of birds, the male is naturally a monogynist.
ở loài chim hiếm này, con đực tự nhiên là một con theo chế độ một vợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay