polygamist family
gia đình đa phu nhân
polygamist lifestyle
phong cách sống đa phu nhân
polygamist society
xã hội đa phu nhân
polygamist relationships
mối quan hệ đa phu nhân
polygamist culture
văn hóa đa phu nhân
polygamist beliefs
niềm tin đa phu nhân
polygamist practices
thực hành đa phu nhân
polygamist marriage
hôn nhân đa phu nhân
polygamist community
cộng đồng đa phu nhân
polygamist laws
luật pháp đa phu nhân
he is a polygamist who believes in multiple marriages.
anh ấy là một đa phu tin tưởng vào nhiều cuộc hôn nhân.
many cultures have accepted the practice of being a polygamist.
nhiều nền văn hóa đã chấp nhận thực hành đa phu.
she decided to leave her polygamist husband after years of conflict.
cô ấy quyết định rời khỏi người chồng đa phu của mình sau nhiều năm xung đột.
being a polygamist can create complex family dynamics.
việc trở thành đa phu có thể tạo ra những động lực gia đình phức tạp.
he openly identifies as a polygamist in his community.
anh ấy công khai tự nhận mình là một đa phu trong cộng đồng của mình.
polygamist relationships often require clear communication.
các mối quan hệ đa phu thường đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
some people view being a polygamist as a lifestyle choice.
một số người coi việc trở thành đa phu là một lựa chọn lối sống.
the polygamist lifestyle can be challenging for many families.
lối sống đa phu có thể là một thách thức đối với nhiều gia đình.
in some religions, being a polygamist is encouraged.
trong một số tôn giáo, việc trở thành đa phu được khuyến khích.
she wrote a book discussing the life of a polygamist.
cô ấy đã viết một cuốn sách nói về cuộc sống của một đa phu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay