monolayeredness

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈleɪədnis/
[Anh]/ˌmɑːnoʊˈleɪərdnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc tính chất là một lớp đơn; tình trạng có hoặc gồm một lớp đơn; đặc tính tạo thành hoặc tồn tại dưới dạng một lớp nguyên tử hoặc phân tử đơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

measuring monolayeredness

đo lường tính chất lớp đơn

more monolayeredness

tính chất lớp đơn hơn

maximum monolayeredness

tính chất lớp đơn tối đa

analyzing monolayeredness

phân tích tính chất lớp đơn

monolayeredness increases

tính chất lớp đơn tăng lên

comparing monolayeredness

so sánh tính chất lớp đơn

reduced monolayeredness

tính chất lớp đơn giảm

assessing monolayeredness

đánh giá tính chất lớp đơn

monolayeredness varies

tính chất lớp đơn thay đổi

optimal monolayeredness

tính chất lớp đơn tối ưu

Câu ví dụ

the degree of monolayeredness was critical for the experiment's success.

Bậc độ màng đơn lớp là yếu tố then chốt cho sự thành công của thí nghiệm.

scientists achieved complete monolayeredness through careful deposition techniques.

Các nhà khoa học đạt được độ màng đơn lớp hoàn toàn thông qua các kỹ thuật lắng đọng cẩn thận.

the control of monolayeredness proved challenging at elevated temperatures.

Việc kiểm soát độ màng đơn lớp trở nên khó khăn ở nhiệt độ cao.

we measured the monolayeredness using advanced spectroscopic methods.

Chúng tôi đo độ màng đơn lớp bằng các phương pháp quang phổ tiên tiến.

perfect monolayeredness is essential for optimal electronic properties.

Độ màng đơn lớp hoàn hảo là cần thiết cho các tính chất điện tử tối ưu.

the researchers maintained monolayeredness throughout the synthesis process.

Các nhà nghiên cứu duy trì độ màng đơn lớp trong suốt quá trình tổng hợp.

high monolayeredness was observed in the freshly prepared samples.

Độ màng đơn lớp cao được quan sát thấy trong các mẫu mới được chuẩn bị.

determining monolayeredness required multiple characterization techniques.

Xác định độ màng đơn lớp đòi hỏi nhiều kỹ thuật đặc trưng.

the monolayeredness affected the catalytic activity significantly.

Độ màng đơn lớp ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính xúc tác.

achieving consistent monolayeredness remains a key challenge.

Việc đạt được độ màng đơn lớp nhất quán vẫn là một thách thức chính.

the team optimized the process to enhance monolayeredness.

Đội ngũ tối ưu hóa quy trình để tăng cường độ màng đơn lớp.

precise monolayeredness control enables better device performance.

Việc kiểm soát chính xác độ màng đơn lớp giúp cải thiện hiệu suất thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay