monolinguism risk
rủi ro đơn ngữ
monolinguism challenges
những thách thức của đơn ngữ
monolinguism problem
vấn đề đơn ngữ
the prevalence of monolinguism in the us limits cross-cultural understanding.
Sự phổ biến của chủ nghĩa đơn ngữ ở Mỹ hạn chế sự hiểu biết liên văn hóa.
overcoming monolinguism fosters greater global communication and collaboration.
Vượt qua chủ nghĩa đơn ngữ thúc đẩy giao tiếp và hợp tác toàn cầu lớn hơn.
many educational systems inadvertently reinforce monolinguism in their students.
Nhiều hệ thống giáo dục vô tình củng cố chủ nghĩa đơn ngữ ở sinh viên của họ.
the challenges of monolinguism become apparent when traveling abroad.
Các thách thức của chủ nghĩa đơn ngữ trở nên rõ ràng khi du lịch nước ngoài.
promoting multilingualism is a direct response to the limitations of monolinguism.
Khuyến khích đa ngôn ngữ là phản ứng trực tiếp đối với những giới hạn của chủ nghĩa đơn ngữ.
a significant consequence of monolinguism is reduced access to diverse perspectives.
Một hậu quả đáng kể của chủ nghĩa đơn ngữ là giảm khả năng tiếp cận các quan điểm đa dạng.
breaking down monolinguism requires conscious effort and language learning.
Phá vỡ chủ nghĩa đơn ngữ đòi hỏi nỗ lực có ý thức và học ngôn ngữ.
the comfort of monolinguism can hinder personal and professional growth.
Sự thoải mái của chủ nghĩa đơn ngữ có thể cản trở sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.
addressing monolinguism is crucial for fostering inclusive communities.
Xử lý chủ nghĩa đơn ngữ là rất quan trọng để thúc đẩy các cộng đồng bao dung.
the assumption of monolinguism can lead to miscommunication and misunderstandings.
Giả định về chủ nghĩa đơn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm và nhầm lẫn.
despite globalization, monolinguism remains a common phenomenon worldwide.
Dù là toàn cầu hóa, chủ nghĩa đơn ngữ vẫn là một hiện tượng phổ biến trên toàn thế giới.
monolinguism risk
rủi ro đơn ngữ
monolinguism challenges
những thách thức của đơn ngữ
monolinguism problem
vấn đề đơn ngữ
the prevalence of monolinguism in the us limits cross-cultural understanding.
Sự phổ biến của chủ nghĩa đơn ngữ ở Mỹ hạn chế sự hiểu biết liên văn hóa.
overcoming monolinguism fosters greater global communication and collaboration.
Vượt qua chủ nghĩa đơn ngữ thúc đẩy giao tiếp và hợp tác toàn cầu lớn hơn.
many educational systems inadvertently reinforce monolinguism in their students.
Nhiều hệ thống giáo dục vô tình củng cố chủ nghĩa đơn ngữ ở sinh viên của họ.
the challenges of monolinguism become apparent when traveling abroad.
Các thách thức của chủ nghĩa đơn ngữ trở nên rõ ràng khi du lịch nước ngoài.
promoting multilingualism is a direct response to the limitations of monolinguism.
Khuyến khích đa ngôn ngữ là phản ứng trực tiếp đối với những giới hạn của chủ nghĩa đơn ngữ.
a significant consequence of monolinguism is reduced access to diverse perspectives.
Một hậu quả đáng kể của chủ nghĩa đơn ngữ là giảm khả năng tiếp cận các quan điểm đa dạng.
breaking down monolinguism requires conscious effort and language learning.
Phá vỡ chủ nghĩa đơn ngữ đòi hỏi nỗ lực có ý thức và học ngôn ngữ.
the comfort of monolinguism can hinder personal and professional growth.
Sự thoải mái của chủ nghĩa đơn ngữ có thể cản trở sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.
addressing monolinguism is crucial for fostering inclusive communities.
Xử lý chủ nghĩa đơn ngữ là rất quan trọng để thúc đẩy các cộng đồng bao dung.
the assumption of monolinguism can lead to miscommunication and misunderstandings.
Giả định về chủ nghĩa đơn ngữ có thể dẫn đến hiểu lầm và nhầm lẫn.
despite globalization, monolinguism remains a common phenomenon worldwide.
Dù là toàn cầu hóa, chủ nghĩa đơn ngữ vẫn là một hiện tượng phổ biến trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay