polyglotism

[Mỹ]/ˈpɒliɡlɒtɪzəm/
[Anh]/ˈpɑːliɡlɑːtɪzəm/

Dịch

n. khả năng nói hoặc hiểu nhiều ngôn ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

polyglotism benefits

Lợi ích của đa ngôn ngữ

embracing polyglotism

Chào đón đa ngôn ngữ

polyglotism requires

Đa ngôn ngữ yêu cầu

polyglotism and

Đa ngôn ngữ và

polyglotism skills

Kỹ năng đa ngôn ngữ

the power of polyglotism

Sức mạnh của đa ngôn ngữ

polyglotism journey

Hành trình đa ngôn ngữ

polyglotism promotes

Đa ngôn ngữ thúc đẩy

polyglotism strategies

Chiến lược đa ngôn ngữ

polyglotism in education

Đa ngôn ngữ trong giáo dục

Câu ví dụ

the benefits of polyglotism extend beyond communication to cognitive development and cultural appreciation.

Lợi ích của việc biết nhiều ngôn ngữ không chỉ dừng lại ở giao tiếp mà còn mở rộng đến sự phát triển nhận thức và sự trân trọng văn hóa.

many multinational companies recognize that polyglotism in the workplace significantly improves client relationships.

Nhiều công ty đa quốc gia nhận ra rằng việc biết nhiều ngôn ngữ trong môi trường làm việc có thể cải thiện đáng kể mối quan hệ với khách hàng.

educational institutions are increasingly emphasizing polyglotism as an essential skill for the global economy.

Các cơ sở giáo dục ngày càng nhấn mạnh việc biết nhiều ngôn ngữ là một kỹ năng thiết yếu cho nền kinh tế toàn cầu.

polyglotism requires dedication and consistent practice to achieve true multilingual proficiency.

Việc biết nhiều ngôn ngữ đòi hỏi sự tận tụy và luyện tập đều đặn để đạt được trình độ thành thạo đa ngôn ngữ thực sự.

the advantages of polyglotism include enhanced problem-solving abilities and increased job opportunities.

Lợi ích của việc biết nhiều ngôn ngữ bao gồm khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn và nhiều cơ hội việc làm hơn.

advocates argue that polyglotism promotes international cooperation and mutual understanding among nations.

Các nhà vận động lập luận rằng việc biết nhiều ngôn ngữ thúc đẩy hợp tác quốc tế và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.

modern technology has made the acquisition of polyglotism more accessible than ever before.

Công nghệ hiện đại đã làm cho việc học biết nhiều ngôn ngữ trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.

polyglotism opens doors to diverse career paths and cross-cultural professional opportunities.

Việc biết nhiều ngôn ngữ mở ra nhiều con đường sự nghiệp đa dạng và các cơ hội chuyên nghiệp vượt qua ranh giới văn hóa.

research demonstrates that polyglotism strengthens neural connections and improves overall brain function.

Nghiên cứu cho thấy việc biết nhiều ngôn ngữ củng cố các kết nối thần kinh và cải thiện chức năng não bộ tổng thể.

the rise of polyglotism in recent decades reflects our increasingly interconnected and globalized society.

Sự gia tăng của việc biết nhiều ngôn ngữ trong vài thập kỷ gần đây phản ánh xã hội ngày càng liên kết và toàn cầu hóa hơn.

companies that value polyglotism often outperform their competitors in international markets.

Các công ty coi trọng việc biết nhiều ngôn ngữ thường vượt trội hơn đối thủ của họ trên thị trường quốc tế.

polyglotism enables individuals to appreciate literature, film, and art in their original languages.

Việc biết nhiều ngôn ngữ giúp cá nhân có thể thưởng thức văn học, phim ảnh và nghệ thuật bằng ngôn ngữ gốc của chúng.

the importance of polyglotism cannot be overstated in today's competitive global job market.

Độ quan trọng của việc biết nhiều ngôn ngữ trong thị trường lao động toàn cầu cạnh tranh hiện nay không thể nhấn mạnh quá.

embracing polyglotism allows travelers to immerse themselves more deeply in local cultures.

Sự chấp nhận việc biết nhiều ngôn ngữ cho phép du khách chìm đắm sâu sắc hơn vào văn hóa địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay