monometalism

[Mỹ]/[ˌmɒnəʊˈmetəlɪzəm]/
[Anh]/[ˌmɒnoʊˈmetəlɪzəm]/

Dịch

n. Chính sách duy trì một loại tiền tệ dựa trên một kim loại duy nhất, chẳng hạn như vàng hoặc bạc; học thuyết ủng hộ chính sách như vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

monometalism policy

chính sách đơn vị tiền tệ

embracing monometalism

chấp nhận chủ nghĩa đơn vị tiền tệ

historical monometalism

chủ nghĩa đơn vị tiền tệ trong lịch sử

abandoning monometalism

phản đối chủ nghĩa đơn vị tiền tệ

monometalism era

thời kỳ chủ nghĩa đơn vị tiền tệ

strict monometalism

chủ nghĩa đơn vị tiền tệ nghiêm ngặt

promoting monometalism

thúc đẩy chủ nghĩa đơn vị tiền tệ

failed monometalism

chủ nghĩa đơn vị tiền tệ thất bại

monometalism system

hệ thống chủ nghĩa đơn vị tiền tệ

benefits of monometalism

lợi ích của chủ nghĩa đơn vị tiền tệ

Câu ví dụ

the country abandoned monometalism in favor of a floating exchange rate.

Quốc gia này đã từ bỏ chủ nghĩa đơn kim loại để chuyển sang tỷ giá hối đoái thả nổi.

historically, monometalism led to fluctuating commodity prices.

Trong lịch sử, chủ nghĩa đơn kim loại đã dẫn đến giá cả hàng hóa biến động.

the debate over monometalism versus bimetalism raged for decades.

Tranh luận giữa chủ nghĩa đơn kim loại và chủ nghĩa song kim loại đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.

monometalism based on silver proved unsustainable in the long run.

Chủ nghĩa đơn kim loại dựa trên bạc đã chứng minh là không bền vững trong dài hạn.

the gold monometalism era ended with the outbreak of world war i.

Thời kỳ chủ nghĩa đơn kim loại dựa trên vàng kết thúc cùng với sự bùng nổ của Thế chiến I.

a strict monometalism policy can limit economic flexibility.

Một chính sách chủ nghĩa đơn kim loại nghiêm ngặt có thể hạn chế tính linh hoạt kinh tế.

the advantages of monometalism include currency stability.

Ưu điểm của chủ nghĩa đơn kim loại bao gồm sự ổn định của tiền tệ.

many nations experimented with monometalism in the 19th century.

Nhiều quốc gia đã thử nghiệm với chủ nghĩa đơn kim loại vào thế kỷ 19.

the decline of monometalism coincided with increased globalization.

Sự suy giảm của chủ nghĩa đơn kim loại trùng với sự gia tăng toàn cầu hóa.

monometalism's rigid system created challenges for trade.

Hệ thống cứng nhắc của chủ nghĩa đơn kim loại đã tạo ra thách thức cho thương mại.

the transition away from monometalism was a complex process.

Sự chuyển dịch ra khỏi chủ nghĩa đơn kim loại là một quá trình phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay