monophyly concept
khái niệm đơn ngành
monophyly group
nhóm đơn ngành
monophyly evidence
bằng chứng đơn ngành
monophyly definition
định nghĩa đơn ngành
monophyly status
trạng thái đơn ngành
monophyly analysis
phân tích đơn ngành
monophyly hypothesis
giả thuyết đơn ngành
monophyly classification
phân loại đơn ngành
monophyly relationships
mối quan hệ đơn ngành
monophyly criteria
tiêu chí đơn ngành
monophyly is a key concept in evolutionary biology.
tính đơn ngành là một khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa.
the study of monophyly helps clarify evolutionary relationships.
nghiên cứu về tính đơn ngành giúp làm rõ các mối quan hệ tiến hóa.
species that share a common ancestor exhibit monophyly.
các loài có chung tổ tiên thể hiện tính đơn ngành.
understanding monophyly can aid in classification efforts.
hiểu rõ về tính đơn ngành có thể hỗ trợ các nỗ lực phân loại.
monophyly is often used to define taxonomic groups.
tính đơn ngành thường được sử dụng để định nghĩa các nhóm phân loại.
phylogenetic trees illustrate the concept of monophyly.
các cây phát sinh loài minh họa khái niệm về tính đơn ngành.
researchers debate the criteria for establishing monophyly.
các nhà nghiên cứu tranh luận về các tiêu chí để thiết lập tính đơn ngành.
monophyly is essential for understanding biodiversity.
tính đơn ngành rất quan trọng để hiểu về đa dạng sinh học.
some groups exhibit paraphyly instead of monophyly.
một số nhóm thể hiện tính đa ngành thay vì tính đơn ngành.
monophyly can influence conservation strategies for species.
tính đơn ngành có thể ảnh hưởng đến các chiến lược bảo tồn cho các loài.
monophyly concept
khái niệm đơn ngành
monophyly group
nhóm đơn ngành
monophyly evidence
bằng chứng đơn ngành
monophyly definition
định nghĩa đơn ngành
monophyly status
trạng thái đơn ngành
monophyly analysis
phân tích đơn ngành
monophyly hypothesis
giả thuyết đơn ngành
monophyly classification
phân loại đơn ngành
monophyly relationships
mối quan hệ đơn ngành
monophyly criteria
tiêu chí đơn ngành
monophyly is a key concept in evolutionary biology.
tính đơn ngành là một khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa.
the study of monophyly helps clarify evolutionary relationships.
nghiên cứu về tính đơn ngành giúp làm rõ các mối quan hệ tiến hóa.
species that share a common ancestor exhibit monophyly.
các loài có chung tổ tiên thể hiện tính đơn ngành.
understanding monophyly can aid in classification efforts.
hiểu rõ về tính đơn ngành có thể hỗ trợ các nỗ lực phân loại.
monophyly is often used to define taxonomic groups.
tính đơn ngành thường được sử dụng để định nghĩa các nhóm phân loại.
phylogenetic trees illustrate the concept of monophyly.
các cây phát sinh loài minh họa khái niệm về tính đơn ngành.
researchers debate the criteria for establishing monophyly.
các nhà nghiên cứu tranh luận về các tiêu chí để thiết lập tính đơn ngành.
monophyly is essential for understanding biodiversity.
tính đơn ngành rất quan trọng để hiểu về đa dạng sinh học.
some groups exhibit paraphyly instead of monophyly.
một số nhóm thể hiện tính đa ngành thay vì tính đơn ngành.
monophyly can influence conservation strategies for species.
tính đơn ngành có thể ảnh hưởng đến các chiến lược bảo tồn cho các loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay