monogenesis

[Mỹ]/ˌmɒnəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌmɑːnəˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n. một loại sinh sản vô tính; lý thuyết về đơn sinh; nguồn gốc từ một nguồn duy nhất
Word Forms
số nhiềumonogeneses

Cụm từ & Cách kết hợp

monogenesis theory

thuyết đơn nguyên

monogenesis hypothesis

giả thuyết đơn nguyên

monogenesis concept

khái niệm đơn nguyên

monogenesis model

mô hình đơn nguyên

monogenesis approach

cách tiếp cận đơn nguyên

monogenesis debate

cuộc tranh luận về đơn nguyên

monogenesis evidence

bằng chứng về đơn nguyên

monogenesis research

nghiên cứu về đơn nguyên

monogenesis origin

nguồn gốc đơn nguyên

monogenesis study

nghiên cứu về đơn nguyên

Câu ví dụ

the theory of monogenesis suggests that all languages may have originated from a single source.

thuyết đơn nguyên cho rằng tất cả các ngôn ngữ có thể có nguồn gốc từ một nguồn duy nhất.

monogenesis is an important concept in the study of human evolution.

đơn nguyên là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về sự tiến hóa của con người.

some linguists argue for a monogenesis of human language.

một số nhà ngôn ngữ học tranh luận về đơn nguyên của ngôn ngữ loài người.

monogenesis can explain the similarities between different cultures.

đơn nguyên có thể giải thích những điểm tương đồng giữa các nền văn hóa khác nhau.

the debate over monogenesis versus polygenesis continues among scholars.

cuộc tranh luận về đơn nguyên so với đa nguyên vẫn tiếp tục giữa các học giả.

in genetics, monogenesis refers to the idea of a single ancestral line.

trong di truyền học, đơn nguyên đề cập đến ý tưởng về một dòng dõi tổ tiên duy nhất.

monogenesis has implications for understanding the spread of languages.

đơn nguyên có những tác động đến việc hiểu sự lan rộng của các ngôn ngữ.

many researchers support the monogenesis hypothesis in their studies.

nhiều nhà nghiên cứu ủng hộ giả thuyết đơn nguyên trong các nghiên cứu của họ.

the concept of monogenesis can also apply to the development of myths.

khái niệm đơn nguyên cũng có thể áp dụng cho sự phát triển của các câu chuyện thần thoại.

monogenesis challenges the notion of independent cultural development.

đơn nguyên thách thức quan niệm về sự phát triển văn hóa độc lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay