monopoles

[Mỹ]/ˈmɒnəpəʊl/
[Anh]/ˈmɑːnəpoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ăng-ten cực đơn hoặc ăng-ten đơn cực; cực từ đơn; cực đơn

Cụm từ & Cách kết hợp

market monopole

độc quyền thị trường

natural monopole

độc quyền tự nhiên

monopole power

sức mạnh độc quyền

monopole pricing

định giá độc quyền

monopole control

kiểm soát độc quyền

monopole market

thị trường độc quyền

monopole position

vị thế độc quyền

monopole theory

thuyết độc quyền

monopole entity

thực thể độc quyền

monopole behavior

hành vi độc quyền

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay