exclusivity

[Mỹ]/ˌekskluː'sɪvətɪ/
[Anh]/'ɛksklʊ'sɪvəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính độc quyền

Câu ví dụ

The open approach contrasts favourably with the exclusivity of some universities.

Cách tiếp cận mở đối lập có lợi với tính độc quyền của một số trường đại học.

to offer exclusivity to a client

để cung cấp tính độc quyền cho một khách hàng

exclusivity clause in a contract

điều khoản độc quyền trong hợp đồng

luxury brands often emphasize exclusivity

các thương hiệu xa xỉ thường nhấn mạnh tính độc quyền

exclusivity is a key selling point

tính độc quyền là một điểm bán hàng quan trọng

to maintain exclusivity in a membership club

để duy trì tính độc quyền trong một câu lạc bộ thành viên

exclusivity can create a sense of prestige

tính độc quyền có thể tạo ra cảm giác về sự sang trọng

exclusivity can drive up demand

tính độc quyền có thể thúc đẩy nhu cầu

to enjoy the exclusivity of a private beach

tận hưởng sự độc quyền của một bãi biển tư nhân

exclusivity can lead to brand loyalty

tính độc quyền có thể dẫn đến lòng trung thành với thương hiệu

Ví dụ thực tế

" If you give everything to everyone straight away, I think you lose that exclusivity, " he said.

Nếu bạn cho tất cả mọi thứ cho tất cả mọi người ngay lập tức, tôi nghĩ bạn sẽ mất đi sự độc quyền đó.

Nguồn: VOA Special December 2017 Collection

And some contracts contain exclusivity clauses which prevent workers from taking additional jobs.

Và một số hợp đồng có các điều khoản độc quyền ngăn cản người lao động đảm nhận các công việc khác.

Nguồn: The Economist (Summary)

In part due to that product exclusivity, Sephora boasts a loyal customer base.

Một phần là nhờ sự độc quyền sản phẩm đó, Sephora có một cơ sở khách hàng trung thành.

Nguồn: Wall Street Journal

But the conversation around exclusivity in fashion doesn't begin and end with size.

Nhưng cuộc trò chuyện về sự độc quyền trong thời trang không bắt đầu và kết thúc với kích thước.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Understatement works as a strategy only because Hermes enjoys an aura of exclusivity.

Sự khiêm tốn chỉ hoạt động như một chiến lược vì Hermes tận hưởng một sự độc quyền.

Nguồn: The Economist (Summary)

Normally, fashion brands are renowned for their competitive nature and their desire for exclusivity.

Thông thường, các thương hiệu thời trang nổi tiếng với bản chất cạnh tranh và mong muốn có sự độc quyền.

Nguồn: TED Talks (Video Version) August 2022 Collection

The exclusivity of the Geisha has increasingly made the career path inaccessible, rather than mysterious.

Sự độc quyền của Geisha ngày càng khiến con đường sự nghiệp trở nên khó tiếp cận hơn, thay vì bí ẩn.

Nguồn: Curious Muse

Experiment with polygamy: Your consultants will do their utmost to woo you into exclusivity.

Thử nghiệm với đa thê: Các chuyên gia tư vấn của bạn sẽ cố gắng hết sức để quyến rũ bạn vào sự độc quyền.

Nguồn: The Economist (Summary)

Which was a pretty radical change from the exclusivity and ornamental frills of other design movements.

Điều này là một sự thay đổi khá triệt để so với sự độc quyền và những chi tiết trang trí cầu kỳ của các phong trào thiết kế khác.

Nguồn: Vox opinion

But bilinguals, there's evidence showing that they're not relying on mutual exclusivity as much as monolinguals.

Nhưng những người song ngữ, có bằng chứng cho thấy họ không dựa vào sự độc quyền lẫn nhau nhiều như những người đơn ngữ.

Nguồn: Fun Talk about Linguistics

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay