monotonousness

[Mỹ]/ˌmɒnəˈtəʊnəsnəs/
[Anh]/məˈnɑːtənəsnəs/

Dịch

n. sự chất hoặc trạng thái đơn điệu; sự thiếu đa dạng

Cụm từ & Cách kết hợp

daily monotonousness

sự đơn điệu hàng ngày

work monotonousness

sự đơn điệu trong công việc

life monotonousness

sự đơn điệu của cuộc sống

endless monotonousness

sự đơn điệu vô tận

sheer monotonousness

sự đơn điệu tuyệt đối

monotonousness sets in

sự đơn điệu bắt đầu xâm nhập

fight monotonousness

chống lại sự đơn điệu

escape monotonousness

thoát khỏi sự đơn điệu

monotonousness returns

sự đơn điệu trở lại

monotonousness persists

sự đơn điệu vẫn kéo dài

Câu ví dụ

the monotonousness of the daily commute drained his energy.

Độ đơn điệu của việc đi làm hàng ngày đã làm cạn kiệt năng lượng của anh ấy.

she broke the monotonousness of office life with a short walk at lunch.

Cô ấy phá vỡ sự đơn điệu của cuộc sống văn phòng bằng một buổi đi dạo ngắn vào giờ ăn trưa.

the monotonousness of the lecture made it hard to stay focused.

Sự đơn điệu của bài giảng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.

after weeks at sea, the monotonousness of the horizon felt unbearable.

Sau nhiều tuần trên biển, sự đơn điệu của đường chân trời trở nên không thể chịu nổi.

he complained about the monotonousness of repetitive tasks on the factory line.

Anh ấy phàn nàn về sự đơn điệu của các nhiệm vụ lặp đi lặp lại trên dây chuyền sản xuất.

the monotonousness of the diet pushed her to try new recipes.

Sự đơn điệu của chế độ ăn uống khiến cô ấy muốn thử các công thức mới.

to escape the monotonousness of winter evenings, they hosted game nights.

Để thoát khỏi sự đơn điệu của những buổi tối mùa đông, họ tổ chức các buổi tối chơi trò chơi.

the novelist captured the monotonousness of small town routines with sharp detail.

Nhà văn đã nắm bắt được sự đơn điệu của các thói quen ở thị trấn nhỏ với sự chi tiết sắc sảo.

music helped reduce the monotonousness of long study sessions.

Âm nhạc giúp giảm bớt sự đơn điệu của những buổi học dài.

the team introduced rotation to lessen the monotonousness of the night shift.

Nhóm đã giới thiệu luân phiên để giảm bớt sự đơn điệu của ca đêm.

even a small change in scenery relieved the monotonousness of the project.

Ngay cả một thay đổi nhỏ trong cảnh quan cũng làm giảm bớt sự đơn điệu của dự án.

he tried to overcome the monotonousness of training by setting weekly goals.

Anh ấy đã cố gắng khắc phục sự đơn điệu của việc tập luyện bằng cách đặt ra các mục tiêu hàng tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay