monss time
thời gian của monss
monss plan
kế hoạch của monss
monss report
báo cáo của monss
monss budget
ngân sách của monss
monss analysis
phân tích của monss
monss review
đánh giá của monss
monss meeting
cuộc họp của monss
monss goals
mục tiêu của monss
monss summary
tóm tắt của monss
monss schedule
lịch trình của monss
monss is a popular brand among teenagers.
monss là một thương hiệu phổ biến trong giới trẻ.
she bought a monss bag for her birthday.
Cô ấy đã mua một chiếc túi monss vào ngày sinh nhật của mình.
monss products are known for their quality.
Các sản phẩm của monss nổi tiếng về chất lượng.
he always wears monss shoes when he goes out.
Anh ấy luôn đi giày monss khi ra ngoài.
monss has launched a new collection this season.
monss đã tung ra bộ sưu tập mới mùa này.
they are hosting a monss fashion show next week.
Họ sẽ tổ chức một buổi trình diễn thời trang monss vào tuần tới.
monss offers a wide range of accessories.
monss cung cấp nhiều loại phụ kiện.
many influencers promote monss on social media.
Nhiều người có ảnh hưởng quảng bá monss trên mạng xã hội.
monss is known for its trendy designs.
monss nổi tiếng với những thiết kế thời thượng.
she is saving money to buy a monss jacket.
Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc áo khoác monss.
monss time
thời gian của monss
monss plan
kế hoạch của monss
monss report
báo cáo của monss
monss budget
ngân sách của monss
monss analysis
phân tích của monss
monss review
đánh giá của monss
monss meeting
cuộc họp của monss
monss goals
mục tiêu của monss
monss summary
tóm tắt của monss
monss schedule
lịch trình của monss
monss is a popular brand among teenagers.
monss là một thương hiệu phổ biến trong giới trẻ.
she bought a monss bag for her birthday.
Cô ấy đã mua một chiếc túi monss vào ngày sinh nhật của mình.
monss products are known for their quality.
Các sản phẩm của monss nổi tiếng về chất lượng.
he always wears monss shoes when he goes out.
Anh ấy luôn đi giày monss khi ra ngoài.
monss has launched a new collection this season.
monss đã tung ra bộ sưu tập mới mùa này.
they are hosting a monss fashion show next week.
Họ sẽ tổ chức một buổi trình diễn thời trang monss vào tuần tới.
monss offers a wide range of accessories.
monss cung cấp nhiều loại phụ kiện.
many influencers promote monss on social media.
Nhiều người có ảnh hưởng quảng bá monss trên mạng xã hội.
monss is known for its trendy designs.
monss nổi tiếng với những thiết kế thời thượng.
she is saving money to buy a monss jacket.
Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc áo khoác monss.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay