moonfish

[Mỹ]/ˈmuːn.fɪʃ/
[Anh]/ˈmunˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá được biết đến với tên gọi Mola, có hình dạng và màu sắc giống như mặt trăng; Mola Mola, tên khoa học của cá mặt trăng

Cụm từ & Cách kết hợp

moonfish dinner

bữa tối cá mặt trăng

moonfish recipe

công thức chế biến cá mặt trăng

moonfish species

các loài cá mặt trăng

moonfish habitat

môi trường sống của cá mặt trăng

moonfish catch

mùa đánh bắt cá mặt trăng

moonfish market

thị trường cá mặt trăng

moonfish flavor

vị của cá mặt trăng

moonfish fishing

đánh bắt cá mặt trăng

moonfish dish

món ăn từ cá mặt trăng

moonfish aquaculture

nuôi trồng cá mặt trăng

Câu ví dụ

the moonfish glides gracefully through the water.

cá mặt trăng lướt đi một cách duyên dáng trong nước.

many people enjoy watching the moonfish at the aquarium.

rất nhiều người thích xem cá mặt trăng tại thủy cung.

moonfish are known for their unique, flat bodies.

cá mặt trăng nổi tiếng với thân hình độc đáo, dẹt.

in some cultures, moonfish are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá mặt trăng được coi là một món ngon.

scientists study moonfish to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu cá mặt trăng để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

the vibrant colors of the moonfish attract divers.

những màu sắc rực rỡ của cá mặt trăng thu hút các thợ lặn.

moonfish are often found in warm ocean waters.

cá mặt trăng thường được tìm thấy ở các vùng nước ấm của đại dương.

photographers love capturing the beauty of moonfish.

các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của cá mặt trăng.

moonfish can be seen swimming in schools.

cá mặt trăng có thể được nhìn thấy bơi theo đàn.

people are fascinated by the moonfish's unusual shape.

mọi người đều bị thu hút bởi hình dạng bất thường của cá mặt trăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay