moonlit moonscape
khu cảnh quan mặt trăng lấp lánh
barren moonscape
khu cảnh quan mặt trăng cằn cỗi
mysterious moonscape
khu cảnh quan mặt trăng bí ẩn
beautiful moonscape
khu cảnh quan mặt trăng xinh đẹp
alien moonscape
khu cảnh quan mặt trăng thuộc hành tinh khác
dramatic moonscape
khu cảnh quan mặt trăng kịch tính
frozen moonscape
khu cảnh quan mặt trăng đóng băng
rugged moonscape
khu cảnh quan mặt trăng gồ ghề
vast moonscape
khu cảnh quan mặt trăng rộng lớn
silent moonscape
khu cảnh quan mặt trăng tĩnh lặng
the artist painted a stunning moonscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh quan mặt trăng tuyệt đẹp.
walking on the moonscape felt surreal.
Đi bộ trên cảnh quan mặt trăng có cảm giác như không thực.
the documentary showcased the beauty of the moonscape.
Bộ phim tài liệu đã giới thiệu vẻ đẹp của cảnh quan mặt trăng.
scientists studied the moonscape for clues about its formation.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cảnh quan mặt trăng để tìm kiếm manh mối về sự hình thành của nó.
the rover captured images of the moonscape.
Xe tự hành đã chụp ảnh cảnh quan mặt trăng.
they planned a mission to explore the moonscape.
Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ để khám phá cảnh quan mặt trăng.
the moonscape was dotted with craters and rocks.
Cảnh quan mặt trăng rải rác những miệng núi lửa và đá.
many sci-fi movies feature a dramatic moonscape.
Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng có cảnh quan mặt trăng kịch tính.
photographers love to capture the moonscape at night.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh cảnh quan mặt trăng vào ban đêm.
the moonscape inspired many poets and writers.
Cảnh quan mặt trăng đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ và nhà văn.
moonlit moonscape
khu cảnh quan mặt trăng lấp lánh
barren moonscape
khu cảnh quan mặt trăng cằn cỗi
mysterious moonscape
khu cảnh quan mặt trăng bí ẩn
beautiful moonscape
khu cảnh quan mặt trăng xinh đẹp
alien moonscape
khu cảnh quan mặt trăng thuộc hành tinh khác
dramatic moonscape
khu cảnh quan mặt trăng kịch tính
frozen moonscape
khu cảnh quan mặt trăng đóng băng
rugged moonscape
khu cảnh quan mặt trăng gồ ghề
vast moonscape
khu cảnh quan mặt trăng rộng lớn
silent moonscape
khu cảnh quan mặt trăng tĩnh lặng
the artist painted a stunning moonscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh quan mặt trăng tuyệt đẹp.
walking on the moonscape felt surreal.
Đi bộ trên cảnh quan mặt trăng có cảm giác như không thực.
the documentary showcased the beauty of the moonscape.
Bộ phim tài liệu đã giới thiệu vẻ đẹp của cảnh quan mặt trăng.
scientists studied the moonscape for clues about its formation.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cảnh quan mặt trăng để tìm kiếm manh mối về sự hình thành của nó.
the rover captured images of the moonscape.
Xe tự hành đã chụp ảnh cảnh quan mặt trăng.
they planned a mission to explore the moonscape.
Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ để khám phá cảnh quan mặt trăng.
the moonscape was dotted with craters and rocks.
Cảnh quan mặt trăng rải rác những miệng núi lửa và đá.
many sci-fi movies feature a dramatic moonscape.
Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng có cảnh quan mặt trăng kịch tính.
photographers love to capture the moonscape at night.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh cảnh quan mặt trăng vào ban đêm.
the moonscape inspired many poets and writers.
Cảnh quan mặt trăng đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ và nhà văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay