moonstone

[Mỹ]/ˈmuːn.stəʊn/
[Anh]/ˈmuːn.stoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khoáng vật feldspar có độ bóng ngọc trai và óng ánh.
Word Forms
số nhiềumoonstones

Cụm từ & Cách kết hợp

moonstone ring

nhẫn đá mặt trăng

moonstone necklace

dây chuyền đá mặt trăng

moonstone bracelet

vòng tay đá mặt trăng

moonstone pendant

thú treo đá mặt trăng

moonstone earrings

tai nghe đá mặt trăng

moonstone crystal

tinh thể đá mặt trăng

moonstone jewelry

trang sức đá mặt trăng

moonstone meaning

ý nghĩa của đá mặt trăng

moonstone properties

tính chất của đá mặt trăng

moonstone healing

giải độc đá mặt trăng

Câu ví dụ

she wore a beautiful moonstone necklace.

Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ đá mặt trăng tuyệt đẹp.

moonstone is known for its calming properties.

Đá mặt trăng nổi tiếng với đặc tính làm dịu.

he gave her a moonstone ring as a gift.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn đá mặt trăng làm quà.

moonstone is often used in jewelry making.

Đá mặt trăng thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many believe that moonstone brings good luck.

Nhiều người tin rằng đá mặt trăng mang lại may mắn.

she loves the way moonstone reflects light.

Cô ấy thích cách đá mặt trăng phản chiếu ánh sáng.

moonstone is associated with intuition and inspiration.

Đá mặt trăng gắn liền với trực giác và nguồn cảm hứng.

he collects various types of gemstones, including moonstone.

Anh ấy sưu tầm nhiều loại đá quý khác nhau, bao gồm cả đá mặt trăng.

moonstone has a unique adularescence effect.

Đá mặt trăng có hiệu ứng adularescence độc đáo.

she believes moonstone enhances her creativity.

Cô ấy tin rằng đá mặt trăng tăng cường sự sáng tạo của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay