| số nhiều | moonies |
gaze at the moony sky
nhìn ngắm bầu trời trăng non
a moony expression on her face
một biểu cảm trăng non trên khuôn mặt cô ấy
walk under the moony night
đi dưới đêm trăng non
a moony atmosphere in the room
một không khí trăng non trong phòng
be lost in moony thoughts
đắm chìm trong những suy nghĩ trăng non
a moony night perfect for stargazing
một đêm trăng non hoàn hảo để ngắm sao
her moony eyes reflected her emotions
đôi mắt trăng non của cô ấy phản ánh cảm xúc của cô ấy
a moony soundtrack playing in the background
một bản nhạc nền trăng non đang phát
a moony poem about love and longing
một bài thơ trăng non về tình yêu và nỗi nhớ
the moony setting added to the romantic ambiance
bối cảnh trăng non đã góp phần tạo nên không khí lãng mạn
gaze at the moony sky
nhìn ngắm bầu trời trăng non
a moony expression on her face
một biểu cảm trăng non trên khuôn mặt cô ấy
walk under the moony night
đi dưới đêm trăng non
a moony atmosphere in the room
một không khí trăng non trong phòng
be lost in moony thoughts
đắm chìm trong những suy nghĩ trăng non
a moony night perfect for stargazing
một đêm trăng non hoàn hảo để ngắm sao
her moony eyes reflected her emotions
đôi mắt trăng non của cô ấy phản ánh cảm xúc của cô ấy
a moony soundtrack playing in the background
một bản nhạc nền trăng non đang phát
a moony poem about love and longing
một bài thơ trăng non về tình yêu và nỗi nhớ
the moony setting added to the romantic ambiance
bối cảnh trăng non đã góp phần tạo nên không khí lãng mạn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay