moorcocks calling
chim moorcocks gọi
moorcocks display
thể hiện của chim moorcocks
moorcocks habitat
môi trường sống của chim moorcocks
moorcocks mating
chim moorcocks giao phối
moorcocks population
dân số chim moorcocks
moorcocks territory
lãnh thổ của chim moorcocks
moorcocks breeding
chim moorcocks sinh sản
moorcocks feathers
lông chim moorcocks
moorcocks song
tiếng hót của chim moorcocks
moorcocks nest
tổ chim moorcocks
during the spring, the moorcocks display their vibrant plumage.
Trong mùa xuân, gà lôi moore trưng bày bộ lông sặc sỡ của chúng.
moorcocks are often found in heather-covered moors.
Gà lôi moore thường được tìm thấy ở những vùng đồi heather phủ.
the male moorcocks perform elaborate courtship dances.
Những con gà lôi moore đực thực hiện những điệu nhảy tán tỉnh phức tạp.
conservation efforts are important for protecting moorcocks.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gà lôi moore.
birdwatchers often seek out moorcocks in their natural habitat.
Những người quan sát chim thường tìm kiếm gà lôi moore trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
moorcocks are known for their distinctive calls during mating season.
Gà lôi moore nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng trong mùa giao phối.
in some regions, moorcocks are considered a delicacy.
Ở một số vùng, gà lôi moore được coi là một món ngon.
the habitat of moorcocks is threatened by urban development.
Môi trường sống của gà lôi moore bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.
studying the behavior of moorcocks can provide insights into their ecology.
Nghiên cứu hành vi của gà lôi moore có thể cung cấp những hiểu biết về sinh thái học của chúng.
local wildlife groups organize events to raise awareness about moorcocks.
Các nhóm động vật hoang dã địa phương tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức về gà lôi moore.
moorcocks calling
chim moorcocks gọi
moorcocks display
thể hiện của chim moorcocks
moorcocks habitat
môi trường sống của chim moorcocks
moorcocks mating
chim moorcocks giao phối
moorcocks population
dân số chim moorcocks
moorcocks territory
lãnh thổ của chim moorcocks
moorcocks breeding
chim moorcocks sinh sản
moorcocks feathers
lông chim moorcocks
moorcocks song
tiếng hót của chim moorcocks
moorcocks nest
tổ chim moorcocks
during the spring, the moorcocks display their vibrant plumage.
Trong mùa xuân, gà lôi moore trưng bày bộ lông sặc sỡ của chúng.
moorcocks are often found in heather-covered moors.
Gà lôi moore thường được tìm thấy ở những vùng đồi heather phủ.
the male moorcocks perform elaborate courtship dances.
Những con gà lôi moore đực thực hiện những điệu nhảy tán tỉnh phức tạp.
conservation efforts are important for protecting moorcocks.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gà lôi moore.
birdwatchers often seek out moorcocks in their natural habitat.
Những người quan sát chim thường tìm kiếm gà lôi moore trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
moorcocks are known for their distinctive calls during mating season.
Gà lôi moore nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng trong mùa giao phối.
in some regions, moorcocks are considered a delicacy.
Ở một số vùng, gà lôi moore được coi là một món ngon.
the habitat of moorcocks is threatened by urban development.
Môi trường sống của gà lôi moore bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.
studying the behavior of moorcocks can provide insights into their ecology.
Nghiên cứu hành vi của gà lôi moore có thể cung cấp những hiểu biết về sinh thái học của chúng.
local wildlife groups organize events to raise awareness about moorcocks.
Các nhóm động vật hoang dã địa phương tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức về gà lôi moore.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay